An vị

Nghĩa & Ví dụ
yên vị.
Ví dụ : Sau khi sắp xếp lại đồ đạc, mọi thứ đã an vị đúng chỗ.
Nghĩa: yên vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau khi chạy chơi, bạn nhỏ an vị trên ghế.
  • Chiếc cặp sách an vị trên bàn học của em.
  • Mẹ đặt lọ hoa an vị giữa bàn ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau chuyến đi dài, cuối cùng anh ấy cũng an vị tại ngôi nhà mới, bắt đầu cuộc sống yên bình.
  • Tượng đài lịch sử an vị giữa quảng trường, chứng kiến bao thăng trầm của thành phố.
  • Sau nhiều năm cống hiến, vị giáo sư đã an vị ở vị trí trưởng khoa, tiếp tục sự nghiệp nghiên cứu.
3
Người trưởng thành
  • Sau khi sắp xếp lại đồ đạc, mọi thứ đã an vị đúng chỗ.
  • Trong cuộc đời, ai cũng mong tìm được một bến đỗ để an vị, không còn phải phiêu bạt.
  • Dù đã an vị ở một vị trí cao, anh ấy vẫn không ngừng học hỏi và trau dồi bản thân.
  • Tâm hồn chỉ thực sự an vị khi ta tìm thấy sự bình yên trong chính mình, không phụ thuộc vào ngoại cảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc nghi lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, tĩnh lặng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, nghi lễ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự ổn định, yên tĩnh trong bối cảnh trang nghiêm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "yên vị" trong ngữ cảnh thông thường.
  • Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động ổn định, yên ổn ở một vị trí.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã an vị", "đang an vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ vị trí hoặc trạng thái (chỗ ngồi, nơi ở).
yên vị định cư an cư ổn định định vị trú ngụ cư trú ngụ định
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...