An trí
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buộc phải ở một nơi xa nhất định, dưới sự kiểm soát của chính quyền địa phương, để phòng ngừa hoạt động phương hại đến an ninh chính trị.
Ví dụ :
Những người bị tình nghi gây rối an ninh quốc gia thường bị an trí tại các địa điểm biệt lập.
Nghĩa: Buộc phải ở một nơi xa nhất định, dưới sự kiểm soát của chính quyền địa phương, để phòng ngừa hoạt động phương hại đến an ninh chính trị.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an giữ người xấu ở một nơi để họ không làm hại ai nữa.
- Người ta phải ở lại một chỗ xa, không được đi đâu để suy nghĩ về việc mình đã làm.
- Vì làm việc không tốt, một số người bị yêu cầu sống ở một làng xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cuộc nổi dậy, nhiều thủ lĩnh bị an trí ở những vùng biên giới hẻo lánh.
- Chính quyền đã quyết định an trí những người có tư tưởng chống đối ra đảo xa để giữ vững trật tự xã hội.
- Ông ấy đã trải qua nhiều năm an trí tại một tỉnh miền núi sau khi bị kết tội phản quốc.
3
Người trưởng thành
- Những người bị tình nghi gây rối an ninh quốc gia thường bị an trí tại các địa điểm biệt lập.
- Cuộc đời an trí không chỉ là sự giam cầm về thể xác mà còn là thử thách khắc nghiệt đối với ý chí và tinh thần.
- Quyết định an trí một cá nhân luôn là vấn đề nhạy cảm, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về pháp lý và nhân quyền.
- Dù đã được trả tự do sau nhiều năm an trí, bóng ma của sự kiểm soát vẫn đeo bám ông trong từng bước đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo an ninh hoặc các bài viết liên quan đến chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong lĩnh vực an ninh, chính trị và pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiểm soát và giám sát của chính quyền, mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các biện pháp an ninh chính trị trong bối cảnh chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không liên quan đến chính trị.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giám sát khác, cần chú ý ngữ cảnh chính trị.
- Không nên dùng để chỉ các hoạt động giám sát thông thường không liên quan đến an ninh chính trị.
- Đảm bảo hiểu rõ bối cảnh chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bị buộc phải ở một nơi nhất định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị an trí", "được an trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "an trí tại nhà", "an trí người dân".

Danh sách bình luận