Ăn rở
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Phụ nữ mới có thai) thèm ăn một vài thức ăn đặc biệt (thường là của chua), khác thường.
Ví dụ:
Cô ấy đang ăn rở nên rất thích ăn dưa muối.
Nghĩa: (Phụ nữ mới có thai) thèm ăn một vài thức ăn đặc biệt (thường là của chua), khác thường.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bầu hay ăn rở xoài xanh.
- Cô giáo đang ăn rở nên thích ăn me.
- Chị gái tớ ăn rở nên cứ đòi ăn ổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi mang thai, nhiều phụ nữ thường ăn rở những món lạ miệng mà trước đây họ ít khi động đến.
- Dù bình thường không thích đồ chua, nhưng từ khi ăn rở, cô ấy lại mê mẩn những quả cóc xanh.
- Hiện tượng ăn rở trong thai kỳ là một biểu hiện sinh lý tự nhiên, cho thấy cơ thể đang có những thay đổi đặc biệt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đang ăn rở nên rất thích ăn dưa muối.
- Nhìn vợ ăn rở những món tưởng chừng chẳng liên quan, tôi mới thấy hành trình làm mẹ thật kỳ diệu.
- Mùi hương của quả sấu ngâm bỗng trở nên quyến rũ lạ thường khi cô ấy bắt đầu ăn rở.
- Những cơn ăn rở bất chợt không chỉ là nhu cầu của cơ thể mà còn là dấu hiệu của một sự sống đang hình thành, mang theo bao niềm hy vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phụ nữ mang thai có nhu cầu ăn uống đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống gia đình hoặc tâm lý phụ nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với phụ nữ mang thai.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về phụ nữ mang thai có nhu cầu ăn uống đặc biệt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các món ăn chua hoặc lạ miệng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thói quen ăn uống khác.
- Không nên dùng để chỉ các trường hợp thèm ăn không liên quan đến thai kỳ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ăn rở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thức ăn, ví dụ: "ăn rở xoài".

Danh sách bình luận