Án mạng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vụ phạm tội làm chết người.
Ví dụ: Cơ quan điều tra đang tích cực làm rõ các tình tiết liên quan đến vụ án mạng mới xảy ra.
Nghĩa: Vụ phạm tội làm chết người.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phim trinh thám, chú thám tử phải tìm ra ai gây ra vụ án mạng.
  • Cô giáo dặn chúng em không nên xem những bộ phim có án mạng đáng sợ.
  • Báo chí đưa tin về một vụ án mạng đã được cảnh sát điều tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vụ án mạng bí ẩn trong tiểu thuyết đã khiến độc giả phải suy đoán không ngừng.
  • Hậu quả của một vụ án mạng không chỉ ảnh hưởng đến nạn nhân mà còn để lại nỗi đau cho gia đình và xã hội.
  • Cảnh sát đã huy động lực lượng lớn để điều tra vụ án mạng nghiêm trọng, mong sớm tìm ra thủ phạm.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan điều tra đang tích cực làm rõ các tình tiết liên quan đến vụ án mạng mới xảy ra.
  • Một vụ án mạng không chỉ cướp đi sinh mạng mà còn phá hủy niềm tin vào sự an toàn và công lý trong xã hội.
  • Lịch sử đã ghi nhận nhiều vụ án mạng bí ẩn, trở thành đề tài cho các nhà nghiên cứu tội phạm học.
  • Sự xuất hiện của án mạng trong một cộng đồng thường là dấu hiệu của những vấn đề xã hội sâu xa cần được giải quyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vụ giết người hoặc tội phạm nghiêm trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo, báo cáo tội phạm hoặc nghiên cứu về luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc làm nền cho cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, căng thẳng.
  • Phù hợp với văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vụ giết người hoặc tội phạm nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến tội phạm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tội phạm khác như "tội phạm" hoặc "vụ án".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vụ án mạng", "một án mạng nghiêm trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nghiêm trọng, bí ẩn), và động từ (xảy ra, điều tra).
giết người sát nhân hung thủ nạn nhân tội ác vụ án cái chết huyết án tội phạm điều tra
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...