Án gian
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bàn dài (có thể bằng cả bề rộng gian nhà) và cao, kê trước bàn thờ để bày đồ cúng.
Ví dụ:
Án gian là vật phẩm không thể thiếu trong không gian thờ cúng truyền thống của người Việt.
Nghĩa: Bàn dài (có thể bằng cả bề rộng gian nhà) và cao, kê trước bàn thờ để bày đồ cúng.
1
Học sinh tiểu học
- Bà đặt mâm ngũ quả lên án gian.
- Chiếc án gian nhà em rất đẹp và trang trọng.
- Mẹ dặn không được chạm vào án gian khi chưa được phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Án gian trong nhà thờ họ thường được chạm khắc những hoa văn tinh xảo.
- Mỗi dịp lễ Tết, án gian lại đầy ắp lễ vật thể hiện lòng thành kính.
- Chiếc án gian cổ kính là nơi lưu giữ nhiều kỷ niệm và giá trị truyền thống của gia đình.
3
Người trưởng thành
- Án gian là vật phẩm không thể thiếu trong không gian thờ cúng truyền thống của người Việt.
- Nhìn chiếc án gian cũ kỹ, tôi như thấy cả một dòng chảy lịch sử và văn hóa của gia đình mình.
- Án gian không chỉ là nơi đặt lễ vật mà còn là biểu tượng của lòng thành kính và sự biết ơn đối với tổ tiên.
- Dù cuộc sống hiện đại có nhiều thay đổi, án gian vẫn giữ vị trí trang trọng trong tâm thức mỗi người con đất Việt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn dài (có thể bằng cả bề rộng gian nhà) và cao, kê trước bàn thờ để bày đồ cúng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| án gian | Trang trọng, cổ kính, dùng trong nghi lễ thờ cúng. Ví dụ: Án gian là vật phẩm không thể thiếu trong không gian thờ cúng truyền thống của người Việt. |
| hương án | Trang trọng, cổ kính, dùng trong thờ cúng. Ví dụ: Trên hương án bày biện đầy đủ lễ vật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc truyền thống hoặc văn hóa tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kiến trúc, nội thất truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả không gian thờ cúng trong các ngôi nhà truyền thống hoặc đền chùa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại bàn thờ khác, cần chú ý đến đặc điểm và chức năng cụ thể.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại bàn thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái án gian", "án gian gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("án gian cao"), lượng từ ("một án gian"), hoặc các từ chỉ định ("cái án gian này").

Danh sách bình luận