Tiếng Anh 10 Unit 2 Lesson 3


In pairs: What do you do in your free time? Do you have any hobbies? a. Listen to two teenagers talking about their hobby. What kind of talk is it? b. Now, listen and circle a or b. a. Read the blog post and choose the best heading. b. Now,read and answer the questions.c. In pairs: If you found an old gold coin, what would you do with it? Why? a. Read about conjunctions, then read Jamie's blog post again and underline the conjunctions of time. a. You are talking to a new classmate about hobbies.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Let's talk!

In pairs: What do you do in your free time? Do you have any hobbies?

(Theo cặp: Bạn làm gì trong thời gian rảnh? Bạn có sở thích nào không?)

Lời giải chi tiết:

I have always been a music lover, so whenever I have free time, I just put on my earphones and enjoy my favorite tunes. 

(Tôi luôn là một người yêu âm nhạc nên bất cứ khi nào rảnh rỗi, tôi đều đeo tai nghe vào và thưởng thức những giai điệu yêu thích.)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Listening a

a. Listen to two teenagers talking about their hobby. What kind of talk is it?

(Nghe hai thanh thiếu niên nói về sở thích của họ. Đây là kiểu trò chuyện gì?)

1. a presentation (một bài thuyết trình)                

2. an interview (một cuộc phỏng vấn)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Listening b

b. Now, listen and circle a or b.

(Bây giờ, hãy lắng nghe và khoanh tròn a hoặc b.)

1. What is their hobby?

(Sở thích của họ là gì?)

a. building robots (chế tạo rô bốt)                        

b. buying robots (mua rô bốt)

2. Why do they like their hobby? (Tại sao họ thích sở thích của họ?)

a. They love science. (Họ yêu khoa học.)            

b. They love fighting. (Họ thích chiến đấu.)

3. How much money do they spend on their hobby?

(Họ chi bao nhiêu tiền cho sở thích của mình?)

a. 200 dollars a month (200 đô la một tháng)     

b. 20 dollars a month (20 đô la một tháng)

4. How much time do they spend on their hobby?

(Họ dành bao nhiêu thời gian cho sở thích của mình?)

a. 3 hours a week (3 giờ một tuần)                        

b. 10 hours a week (10 giờ một tuần)

5. What's the best thing about their hobby?

(Điều tuyệt vời nhất về sở thích của họ là gì?)

a. the robot battles (các trận chiến robot)            

b. the traveling (đi du lịch)

Reading a

a. Read the blog post and choose the best heading.

(Đọc bài đăng trên blog và chọn tiêu đề tốt nhất.)

1. FINDING HISTORY (tìm hiểu lịch sử)          

2. WEEKEND FUN (cuối tuần vui vẻ)

January 15

Metal detecting is a great hobby for people interested in history. I first tried it after I got a metal detector for my tenth birthday. I saved up my money and bought a new one last year. Now that I have my own one, I go metal detecting every weekend.

I usually go with my friend, Adam. It's more fun to go with someone else because you have someone to talk to.

It can take hours before you find something. Last Sunday, after I spent the whole day looking, I only found an old bottle top. So, you don't always find treasure!

People think it's an expensive hobby, but I don't think so. The last metal detector I bought cost me two hundred dollars. But apart from that, you only need a cheap shovel and lots of time. Some of my friends think it's boring, but I disagree. The noise your metal detector makes when it finds something is really exciting. There's so much history under the ground. Last summer, Adam and I found a really old gold coin. It was over a thousand years old. It's in the Oregon History Museum now. That was pretty amazing.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Ngày 15 tháng 1

Dò tìm kim loại là một sở thích tuyệt vời cho những ai quan tâm đến lịch sử. Lần đầu tiên tôi thử nó là sau khi tôi có một máy dò kim loại vào sinh nhật thứ mười của mình. Tôi đã tiết kiệm tiền của mình và mua một cái mới vào năm ngoái. Bây giờ tôi đã có một cái của riêng mình, tôi đi dò kim loại vào mỗi cuối tuần.

Tôi thường đi với bạn của tôi, Adam. Sẽ vui hơn khi đi cùng người khác vì bạn có người để tâm sự.

Có thể mất hàng giờ trước khi bạn tìm thấy thứ gì đó. Chủ nhật tuần trước, sau khi dành cả ngày để tìm kiếm, tôi chỉ tìm thấy một cái đầu chai cũ. Vì vậy, không phải lúc nào bạn cũng tìm thấy kho báu!

Mọi người nghĩ đó là một thú vui đắt tiền, nhưng tôi không nghĩ vậy. Chiếc máy dò kim loại cuối cùng tôi mua có giá hai trăm đô la. Nhưng ngoài điều đó, bạn chỉ cần một cái xẻng rẻ tiền và rất nhiều thời gian. Một số bạn bè của tôi nghĩ rằng nó nhàm chán, nhưng tôi không đồng ý. Tiếng ồn mà máy dò kim loại của bạn tạo ra khi nó tìm thấy thứ gì đó thực sự thú vị. Có rất nhiều lịch sử dưới lòng đất. Mùa hè năm ngoái, Adam và tôi đã tìm thấy một đồng tiền vàng rất cũ. Nó đã hơn một nghìn năm tuổi. Hiện nó đang ở Bảo tàng Lịch sử Oregon. Điều đó khá là tuyệt vời.

Lời giải chi tiết:

1. FINDING HISTORY (tìm hiểu lịch sử)

Reading b

b. Now,read and answer the questions. 

(Bây giờ, hãy đọc và trả lời các câu hỏi sau.)

1. What kind of people would enjoy metal detecting?

(Những người như thế nào sẽ thích phát hiện kim loại?)

2. How often does Jamie go metal detecting? 

(Jamie có thường xuyên đi dò kim loại không?)

3. What's the most expensive part of Jamie's hobby? 

(Phần đắt giá nhất trong sở thích của Jamie là gì?)

4. What did Jamie and Adam find last summer? 

(Jamie và Adam đã tìm thấy gì vào mùa hè năm ngoái?)

Lời giải chi tiết:

1. People interested in history.

(Những người quan tâm đến lịch sử.)

Chi tiết: Metal detecting is a great hobby for people interested in history.

(Dò tìm kim loại là một sở thích tuyệt vời cho những ai quan tâm đến lịch sử. )

2. He goes metal detecting every weekend.

(Anh ấy đi dò kim loại vào mỗi cuối tuần.)

Chi tiết: Now that I have my own one, I go metal detecting every weekend. (Bây giờ tôi đã có một cái của riêng mình, tôi đi dò kim loại vào mỗi cuối tuần.)

3. The most expensive part of Jamie's hobby is metal detector.

(Phần đắt giá nhất trong sở thích của Jamie là máy dò kim loại.)

Chi tiết: People think it's an expensive hobby, but I don't think so. The last metal detector I bought cost me two hundred dollars. But apart from that, you only need a cheap shovel and lots of time.

(Mọi người nghĩ đó là một thú vui đắt tiền, nhưng tôi không nghĩ vậy. Chiếc máy dò kim loại cuối cùng tôi mua có giá hai trăm đô la. Nhưng ngoài điều đó, bạn chỉ cần một cái xẻng rẻ tiền và rất nhiều thời gian.)

4. Last summer, Jamie and Adam found a really old gold coin.

(Mùa hè năm ngoái, Jamie và Adam đã tìm thấy một đồng tiền vàng rất cũ.)

Chi tiết: Last summer, Adam and I found a really old gold coin.

(Mùa hè năm ngoái, Adam và tôi đã tìm thấy một đồng tiền vàng rất cũ.)

Reading c

c. In pairs: If you found an old gold coin, what would you do with it? Why?

(Theo cặp: Nếu em tìm thấy một đồng tiền vàng cũ, bạn sẽ làm gì với nó? Tại sao?)

Lời giải chi tiết:

If I found an ancient gold coin, I would give it to the government. Because that will be worth more and help the archeologists to find out more on the gold coin.

(Nếu tôi tìm thấy một đồng tiền vàng cổ, tôi sẽ đưa nó cho chính phủ. Bởi vì điều đó sẽ có giá trị hơn và giúp các nhà khảo cổ học tìm hiểu thêm về đồng tiền vàng.)

Writing a

a. Read about conjunctions, then read Jamie's blog post again and underline the conjunctions of time.

(Đọc về các liên từ, sau đó đọc lại bài đăng trên blog của Jamie và gạch chân các liên từ về thời gian.)

Writing Skill

Using conjunctions to connect an event to a point in time

(Sử dụng các liên từ để liên kết một sự kiện với một thời điểm)

To connect an action or an event to a point in time,you should use conjunctions of time.

(Để liên kết một hành động hoặc một sự kiện với một thời điểm, bạn nên sử dụng các liên từ chỉ thời gian.)

• We can use now that as a conjunction of time to say that something happens as a result of something else. In informal speaking we can leave out that.

(Chúng ta có thể sử dụng now that như một liên từ chỉ thời gian để nói rằng một cái gì đó xảy ra là kết quả của một cái gì đó khác. Trong trường hợp nói chuyện thân mật, chúng ta có thể loại bỏ that.)

Now (that) he has a bike, he rides his bike every morning.

(Giờ thì anh ấy có một chiếc xe đạp, anh ấy đạp xe mỗi sáng.)

• We use before and after to talk about the order of events in the past or future.

(Chúng ta sử dụng before after để nói về thứ tự của các sự kiện trong quá khứ hoặc tương lai.)

She'll pick you up before she comes here.

       (Event1)                        (Event2)  

(Cô ấy sẽ đón bạn trước khi cô ấy đến đây.)

           (Sự kiện 1)                         (Sự kiện 2)

After she comes here, she'll pick you up.

             (Event2)               (Event1)    

(Sau khi cô ấy đến đây, cô ấy sẽ đón bạn.)

                 (Sự kiện 1)        (Sự kiện 2)

Before and after can come at the beginning or in the middle of a sentence.

(Before after có thể đứng ở đầu hoặc giữa câu.)

Before she comes here, she'll pick you up.

(Trước khi đến đây, cô ấy sẽ đón bạn.)

She'll pick you up after she comes here.

(Cô ấy sẽ đón bạn sau khi cô ấy đến đây.)

Lời giải chi tiết:

Các liên từ chỉ thời gian trong bài đăng trên blog của Jamie:

Now that I have my own one, I go metal detecting every weekend.

It can take hours before you find something.

Last Sunday, after I spent the whole day looking, I only found an old bottle top.

Writing b

b. Combine two sentences using the conjunctions in brackets. Delete then when necessary.

(Liên kết hai câu bằng cách sử dụng các liên từ trong ngoặc. Bỏ từ then khi cần thiết.)

1. I spend half an hour doing exercise. Then, I have breakfast. (before)

(Tôi dành nửa tiếng để tập thể dục. Sau đó, tôi ăn sáng.)

→ Before I have breakfast, I spend half an hour doing exercise.

(Trước khi ăn sáng, tôi dành nửa tiếng để tập thể dục.)

2. My exams are over. I can go on vacation with my family. (now that)

(Kỳ thi của tôi đã kết thúc. Tôi có thể đi nghỉ cùng gia đình.)

3. I prefer to do my exercises. Then, I have breakfast. (before)

(Tôi thích làm các bài tập của mình hơn. Sau đó, tôi ăn sáng.)

4. My mom made breakfast. Then, she went to work. (after)

(Mẹ tôi đã làm bữa sáng. Sau đó, cô ấy đi làm.)

5. I love cooking. I'm old enough to use the kitchen. (now that)

(Tôi thích nấu ăn. Tôi đủ lớn để sử dụng nhà bếp.)

Phương pháp giải:

- Now that thường sẽ được dùng ở đầu câu và theo sau đó là một mệnh đề (Clause).

- Before and after can come at the beginning or in the middle of a sentence.

Lời giải chi tiết:

2. Now that my exams are over, I can go on vacation with my family.

(Bây giờ kỳ thi của tôi đã kết thúc, tôi có thể đi nghỉ với gia đình.)

3. Before I have breakfast, I prefer to do my exercises.

(Trước khi ăn sáng, tôi thích tập thể dục hơn.)

4. After my mom made breakfast, she went to work.

(Sau khi mẹ tôi làm bữa sáng, cô ấy đi làm.)

5. Now that I'm old enough to use the kitchen, I love cooking.

(Bây giờ thì tôi đã đủ lớn để sử dụng nhà bếp, tôi thích nấu ăn.)

Speaking a

a. You are talking to a new classmate about hobbies. In pairs:Ask your partner and fill in the table with their answers.

(Em đang nói chuyện với một người bạn cùng lớp mới về sở thích. Theo cặp: Hỏi bạn cùng bàn của em và điền vào bảng câu trả lời của họ.)

Lời giải chi tiết:

A: What's your hobby?

(Sở thích của bạn là gì?)

B: My hobby is playing soccer.

(Sở thích của mình là chơi bóng đá.)

A: Why do you like it?

(Tại sao bạn thích nó?)

B: Since I was a child, I watched football programs with my father on TV. Since then, I really love soccer and it has become my favorite hobby.

(Từ khi còn là một đứa trẻ, mình đã xem các chương trình bóng đá với bố trên TV. Kể từ đó, mình thực sự yêu thích bóng đá và nó trở thành sở thích của mình.)

A: How much money do you spend on it?

(Bạn chi bao nhiêu tiền cho nó?)

B: I spent just about 500.000 VND, for a pair of football boots and a ball.

(Tôi chỉ chi khoảng 500.000 đồng, cho một đôi giày đá bóng và một quả bóng.)

A: How much time do you spend on it?

(Bạn dành bao nhiêu thời gian cho nó?)

B: About 15 hours a week.

(Khoảng 15 giờ một tuần.)

A: What's the best thing about your hobby?

(Điều tuyệt vời nhất trong sở thích của bạn là gì?)

B: Playing soccer helps me train my fitness and team spirit.

(Đá bóng giúp tôi rèn luyện thể lực và tinh thần đồng đội.)

A: What kind of people would enjoy it?

(Những người như thế nào sẽ thích nó?)

B: People who enjoy team sports will enjoy playing soccer.

(Những người thích thể thao đồng đội sẽ thích chơi bóng đá.)

Speaking b

b. Fill in the table with your own answers.

(Điền vào bảng với câu trả lời của em.)

Lời giải chi tiết:

 

My friend

Me

What's your hobby?

playing soccer

collecting souvenirs

Why do you like it?

watch football programs

save unique things

How much money do you spend on it?

about 500.000 VND

about 1.000.000 VND

How much time do you spend on it?

15 hours a week

10 hours a week

What's the best thing about your hobby?

train fitness and team spirit

inspires creativity

What kind of people would enjoy it?

enjoy team sports

like to save

lovely things

Let's write!

Now, write a blog post about your hobby. Use the Feedback form to help you. Write 120 to 150 words.

(Bây giờ, hãy viết một bài blog về sở thích của bạn. Sử dụng biểu mẫu Phản hồi để giúp bạn. Viết từ 120 đến 150 từ.)

Lời giải chi tiết:

Everyone has different tastes and I also have a hobby. My hobby is collecting souvenirs. I really love it because I can save unique things in my collection called “Memory box”. I just spent about 1.000.000 VND for souvenirs I bought from my trip. I spend 10 hours a week on this hobby. The best thing about collecting souvenirs is it really inspires my creativity. People who like to save lovely things would enjoy it.

Tạm dịch:

Mỗi người đều có những sở thích khác nhau và tôi cũng có một sở thích riêng. Sở thích của tôi là sưu tập đồ lưu niệm. Tôi thực sự thích nó vì tôi có thể lưu những thứ độc đáo trong bộ sưu tập của mình có tên “Hộp ký ức”. Tôi chỉ chi khoảng 1.000.000 đồng cho những món quà lưu niệm mua được từ chuyến đi của mình. Tôi dành 10 giờ mỗi tuần cho sở thích này. Điều tuyệt vời nhất khi sưu tầm quà lưu niệm là nó thực sự truyền cảm hứng cho sự sáng tạo của tôi. Những người thích lưu những thứ đáng yêu sẽ thích nó.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu
  • Tiếng Anh 10 Unit 2 Lesson 2

    a. Read the definitions and then fill in the blanks with the new words. Listen and repeat. b. In pairs: Talk about things you did in the last week using the new words. Tell your partner. a. Listen to two friends trying to make plans for the weekend. What is it they want to do? b. Now, listen and fill in the blanks. c. Read the Conversation Skill box and listen to Task b. audio again. Circle the phrase in the Conversation Skill box that you hear. d. Listen and repeat. e. In pairs: What have you p

  • Tiếng Anh 10 Unit 2 Lesson 1

    a. Number the pictures. Listen and repeat. b. In pairs: Talk about which activities you would like to do more and say why. . Huy and Như wrote to Teen World Magazine. What did they write about? b. Now, read and answer the questions. c. In pairs: Do you prefer playing games and doing puzzles at home, or going outside to play sports? Why? a. Listen and repeat. b. Fill in the blanks using gerunds. c. Look at the prompts and write full sentences. Use gerunds. d. In pairs: Talk about the activity th

Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 - iLearn Smart World - Xem ngay

>> Học trực tuyến Lớp 10 tại Tuyensinh247.com, Cam kết giúp học sinh học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.