Listening - Unit 3: Community service - SBT Tiếng Anh 7 Global Success >
1. Listen to a talk between Lan and Nam about volunteer activities at school and circle the correct answer A, B, or C. 2. Listen to Ann’s talk about her volunteer activities at school and complete each sentence with no more than TWO words.
Bài 1
1. Listen to a talk between Lan and Nam about volunteer activities at school and circle the correct answer A, B, or C.
(Nghe đoạn hội thoại giữa Lan và Nam về những hoạt động tình nguyện ở trường học và chọn đáp án đúng.)
1. Why doesn’t Lan want to do volunteer work at first?
A. She doesn’t like helping people.
B. She thinks volunteer work is boring.
C. She is very busy and doesn’t have much time.
2. What volunteer activity does Nam mention?
A. Donating clothes to children.
B. Teaching English to primary school students.
C. Collecting rubbish in the street.
3. How does Nam feel about volunteer work?
A. It is fun and useful.
B. It is helpful but tiring.
C. It is boring but useful.
4. What benefit of volunteering does Nam NOT mention?
A. Making new friends.
B. Feeling happier.
C. Learning new skills.
5. What does Lan decide at the end of the conversation?
A. She decides not to volunteer.
B. She wants to join a volunteer activity.
C. She wants to volunteer next year.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Lan: Hi, Nam. What are you doing this weekend?
Nam: Hi, Lan. I’m taking part in a volunteer activity at school.
Lan: Really? I don’t think volunteering is for me. I’m very busy and I don’t have much time.
Nam: I used to think like that, but volunteering doesn’t actually take too much time, and it helps other people so it’s very useful.
Lan: What do you usually do as a volunteer?
Nam: I teach English to primary school students and sometimes collect and donate books. It’s fun, and I’ve learned to be more confident.
Lan: That sounds interesting. Does it help you in other ways?
Nam: Yes. Volunteering helps me make new friends and feel happier. I also feel proud when I can help people in need.
Lan: Maybe I should try volunteering to see if I enjoy it.
Nam: You can join my groups of volunteers this Saturday.
Lan: Good idea. I’ll see you on Saturday.
Tạm dịch:
Lan: Chào Nam. Cuối tuần này bạn định làm gì?
Nam: Chào Lan. Mình sẽ tham gia một hoạt động tình nguyện ở trường.
Lan: Thật sao? Mình không nghĩ hoạt động tình nguyện phù hợp với mình. Mình rất bận và không có nhiều thời gian.
Nam: Trước đây mình cũng từng nghĩ như vậy, nhưng thực ra hoạt động tình nguyện không tốn quá nhiều thời gian. Hơn nữa, nó giúp đỡ người khác nên rất có ích.
Lan: Bạn thường làm gì khi tham gia hoạt động tình nguyện?
Nam: Mình dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học và đôi khi thu gom, quyên góp sách. Hoạt động này rất thú vị và mình đã học được cách trở nên tự tin hơn.
Lan: Nghe thú vị đấy. Hoạt động tình nguyện còn giúp ích cho bạn theo những cách nào khác không?
Nam: Có chứ. Hoạt động tình nguyện giúp mình kết bạn mới và cảm thấy hạnh phúc hơn. Mình cũng cảm thấy tự hào khi có thể giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Lan: Có lẽ mình nên thử tham gia hoạt động tình nguyện để xem mình có thích không.
Nam: Bạn có thể tham gia nhóm tình nguyện của mình vào thứ Bảy tuần này.
Lan: Ý hay đấy. Hẹn gặp bạn vào thứ Bảy nhé.
Lời giải chi tiết:
|
1. C |
2. B |
3. A |
4. C |
5. B |
1. C
Why doesn’t Lan want to do volunteer work at first?
(Tại sao ban đầu Lan không muốn làm tình nguyện?)
A. She doesn’t like helping people.
(Vì cô ấy không thích giúp đỡ người khác.)
B. She thinks volunteer work is boring.
(Vì cô ấy nghĩ công việc tình nguyện rất nhàm chán.)
C. She is very busy and doesn’t have much time.
(Vì cô ấy rất bận rộn và không có nhiều thời gian.)
Thông tin:
Lan: Really? I don’t think volunteering is for me. I’m very busy and I don’t have much time.
(Thật sao? Mình không nghĩ hoạt động tình nguyện phù hợp với mình. Mình rất bận và không có nhiều thời gian.)
Chọn C.
2. B
What volunteer activity does Nam mention?
(Nam đề cập đến hoạt động tình nguyện nào?)
A. Donating clothes to children.
(Quyên góp quần áo cho trẻ em.)
B. Teaching English to primary school students.
(Dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học.)
C. Collecting rubbish in the street.
(Thu gom rác trên đường phố.)
Thông tin:
Nam: I teach English to primary school students and sometimes collect and donate books.
(Nam: Mình dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học và đôi khi thu gom, quyên góp sách.)
Chọn B.
3. A
How does Nam feel about volunteer work?
(Nam cảm thấy thế nào về công việc tình nguyện?)
A. It is fun and useful.
(Hoạt động này thú vị và hữu ích.)
B. It is helpful but tiring.
(Hoạt động này có ích nhưng mệt mỏi.)
C. It is boring but useful.
(Hoạt động này nhàm chán nhưng hữu ích.)
Thông tin:
Nam: I used to think like that, but volunteering doesn’t actually take too much time, and it helps other people so it’s very useful.
(Nam: Trước đây mình cũng từng nghĩ như vậy, nhưng thực ra hoạt động tình nguyện không tốn quá nhiều thời gian. Hơn nữa, nó giúp đỡ người khác nên rất có ích.)
Nam: It’s fun, and I’ve learned to be more confident.
(Nam: Hoạt động này rất thú vị và mình đã học được cách trở nên tự tin hơn.)
Chọn A.
4. C
What benefit of volunteering does Nam NOT mention?
(Nam KHÔNG đề cập đến lợi ích nào của hoạt động tình nguyện?)
A. Making new friends.
(Kết bạn mới.)
B. Feeling happier.
(Cảm thấy hạnh phúc hơn.)
C. Learning new skills.
(Học các kỹ năng mới.)
Thông tin:
Nam: It’s fun, and I’ve learned to be more confident.
(Nam: Hoạt động này rất thú vị và mình đã học được cách trở nên tự tin hơn.)
Nam: Yes. Volunteering helps me make new friends and feel happier. I also feel proud when I can help people in need.
(Nam: Có chứ. Hoạt động tình nguyện giúp mình kết bạn mới và cảm thấy hạnh phúc hơn. Mình cũng cảm thấy tự hào khi có thể giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
=> Nam đề cập đến việc kết bạn mới và cảm thấy hạnh phúc hơn. Cậu ấy cũng nói mình học được cách tự tin hơn, nhưng không trực tiếp đề cập đến việc học các kỹ năng mới nói chung.
Chọn C.
5. B
What does Lan decide at the end of the conversation?
(Lan quyết định làm gì ở cuối cuộc hội thoại?)
A. She decides not to volunteer.
(Cô ấy quyết định không tham gia hoạt động tình nguyện.)
B. She wants to join a volunteer activity.
(Cô ấy muốn tham gia một hoạt động tình nguyện.)
C. She wants to volunteer next year.
(Cô ấy muốn tham gia hoạt động tình nguyện vào năm sau.)
Thông tin:
Lan: Maybe I should try volunteering to see if I enjoy it.
(Lan: Có lẽ mình nên thử tham gia hoạt động tình nguyện để xem mình có thích không.)
Nam: You can join my groups of volunteers this Saturday.
(Nam: Bạn có thể tham gia nhóm tình nguyện của mình vào thứ Bảy tuần này.)
Lan: Good idea. I’ll see you on Saturday.
(Lan: Ý hay đấy. Hẹn gặp bạn vào thứ Bảy nhé.)
Chọn B.
Bài 2
2. Listen to Ann’s talk about her volunteer activities at school and complete each sentence with no more than TWO words.
(Nghe Ann nói về những hoạt động tình nguyện của cô ấy ở trường học và hoàn thành mỗi câu sau với không quá HAI từ.)
1. Every summer, we join in various activities. We give books to children in small villages and help people in the ________.
2. Some of us tutor pupils in English and others prepare meals for ________ or read them books.
3. We began volunteering ________ ago, and each of us joins in one or two activities.
4. Before the summer holiday, we discuss volunteering opportunities and then ask students to ________ for the activities they want to do.
5. Our teachers and parents are very ________. They are always willing to offer help and advice.
6. I feel that volunteer work is enjoyable and ________ for students like us.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Hi. I want to share information about volunteer activities in my community during the summer holidays.
Every summer, we take part in different activities such as donating books to children in small villages and helping people in the neighbourhood. Some of us help younger pupils learn English, while others prepare meals for elderly people or read books to them.
We started volunteering four years ago, and each of us can choose to join in one or two activities. At the end of the school year, we discuss different volunteering opportunities in our neighbourhood and then ask students to sign up for the activities they are interested in.
Our teachers and parents are very supportive, and always offer us help and advice. I believe that doing volunteer work is enjoyable and valuable for us.
Tạm dịch:
Xin chào. Mình muốn chia sẻ thông tin về các hoạt động tình nguyện trong cộng đồng của mình vào kỳ nghỉ hè.
Mỗi mùa hè, chúng mình tham gia nhiều hoạt động khác nhau như quyên góp sách cho trẻ em ở những ngôi làng nhỏ và giúp đỡ những người dân trong khu vực. Một số bạn giúp các em học sinh nhỏ tuổi học tiếng Anh, trong khi những bạn khác chuẩn bị bữa ăn cho người cao tuổi hoặc đọc sách cho họ nghe.
Chúng mình bắt đầu tham gia hoạt động tình nguyện từ bốn năm trước và mỗi người có thể lựa chọn tham gia một hoặc hai hoạt động. Vào cuối năm học, chúng mình thảo luận về những cơ hội tham gia hoạt động tình nguyện khác nhau trong khu vực, sau đó mời học sinh đăng ký các hoạt động mà các bạn quan tâm.
Thầy cô và bố mẹ luôn ủng hộ, giúp đỡ và đưa ra lời khuyên cho chúng mình. Mình tin rằng tham gia hoạt động tình nguyện vừa thú vị vừa mang lại nhiều giá trị cho chúng mình.
Lời giải chi tiết:
|
1. neighbourhood |
2. elderly people |
3. four years |
|
4. sign up |
5. supportive |
6. valuable |
1. neighbourhood
Every summer, we join in various activities. We give books to children in small villages and help people in the ________.
(Mỗi mùa hè, chúng mình tham gia nhiều hoạt động khác nhau. Chúng mình quyên góp sách cho trẻ em ở những ngôi làng nhỏ và giúp đỡ những người dân trong ________.)
Thông tin: Every summer, we take part in different activities such as donating books to children in small villages and helping people in the neighbourhood.
(Mỗi mùa hè, chúng mình tham gia nhiều hoạt động khác nhau như quyên góp sách cho trẻ em ở những ngôi làng nhỏ và giúp đỡ những người dân trong khu vực.)
Câu hoàn chỉnh: Every summer, we join in various activities. We give books to children in small villages and help people in the neighbourhood.
(Mỗi mùa hè, chúng mình tham gia nhiều hoạt động khác nhau. Chúng mình quyên góp sách cho trẻ em ở những ngôi làng nhỏ và giúp đỡ những người dân trong khu vực.)
Đáp án: neighbourhood.
2. elderly people
Some of us tutor pupils in English and others prepare meals for ________ or read them books.
(Một số bạn dạy kèm tiếng Anh cho học sinh và những bạn khác chuẩn bị bữa ăn cho ________ hoặc đọc sách cho họ nghe.)
Thông tin: Some of us help younger pupils learn English, while others prepare meals for elderly people or read books to them.
(Một số bạn giúp các em học sinh nhỏ tuổi học tiếng Anh, trong khi những bạn khác chuẩn bị bữa ăn cho người cao tuổi hoặc đọc sách cho họ nghe.)
Câu hoàn chỉnh: Some of us tutor pupils in English and others prepare meals for elderly people or read them books.
(Một số bạn dạy kèm tiếng Anh cho học sinh và những bạn khác chuẩn bị bữa ăn cho người cao tuổi hoặc đọc sách cho họ nghe.)
Đáp án: elderly people.
3. four years
We began volunteering ________ ago, and each of us joins in one or two activities.
(Chúng mình bắt đầu tham gia hoạt động tình nguyện từ ________ trước và mỗi người tham gia một hoặc hai hoạt động.)
Thông tin: We started volunteering four years ago, and each of us can choose to join in one or two activities.
(Chúng mình bắt đầu tham gia hoạt động tình nguyện từ bốn năm trước và mỗi người có thể lựa chọn tham gia một hoặc hai hoạt động.)
Câu hoàn chỉnh: We began volunteering four years ago, and each of us joins in one or two activities.
(Chúng mình bắt đầu tham gia hoạt động tình nguyện từ bốn năm trước và mỗi người tham gia một hoặc hai hoạt động.)
Đáp án: four years.
4. sign up
Before the summer holiday, we discuss volunteering opportunities and then ask students to ________ for the activities they want to do.
(Trước kỳ nghỉ hè, chúng mình thảo luận về những cơ hội tham gia hoạt động tình nguyện, sau đó đề nghị học sinh ________ những hoạt động mà các bạn muốn thực hiện.)
Thông tin: At the end of the school year, we discuss different volunteering opportunities in our neighbourhood and then ask students to sign up for the activities they are interested in.
(Vào cuối năm học, chúng mình thảo luận về những cơ hội tham gia hoạt động tình nguyện khác nhau trong khu vực, sau đó mời học sinh đăng ký các hoạt động mà các bạn quan tâm.)
Câu hoàn chỉnh: Before the summer holiday, we discuss volunteering opportunities and then ask students to sign up for the activities they want to do.
(Trước kỳ nghỉ hè, chúng mình thảo luận về những cơ hội tham gia hoạt động tình nguyện, sau đó đề nghị học sinh đăng ký những hoạt động mà các bạn muốn thực hiện.)
Đáp án: sign up.
5. supportive
Our teachers and parents are very ________. They are always willing to offer help and advice.
(Thầy cô và bố mẹ của chúng mình rất ________. Họ luôn sẵn sàng giúp đỡ và đưa ra lời khuyên.)
Thông tin: Our teachers and parents are very supportive, and always offer us help and advice.
(Thầy cô và bố mẹ luôn ủng hộ, giúp đỡ và đưa ra lời khuyên cho chúng mình.)
Câu hoàn chỉnh: Our teachers and parents are very supportive. They are always willing to offer help and advice.
(Thầy cô và bố mẹ của chúng mình luôn ủng hộ. Họ luôn sẵn sàng giúp đỡ và đưa ra lời khuyên.)
Đáp án: supportive.
6. valuable
I feel that volunteer work is enjoyable and ________ for students like us.
(Mình cảm thấy rằng công việc tình nguyện rất thú vị và ________ đối với những học sinh như chúng mình.)
Thông tin: I believe that doing volunteer work is enjoyable and valuable for us.
(Mình tin rằng tham gia hoạt động tình nguyện vừa thú vị vừa mang lại nhiều giá trị cho chúng mình.)
Câu hoàn chỉnh: I feel that volunteer work is enjoyable and valuable for students like us.
(Mình cảm thấy rằng công việc tình nguyện rất thú vị và có giá trị đối với những học sinh như chúng mình.)
Đáp án: valuable.
- Writing - Unit 3: Commnunity service - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Speaking - Unit 3: Community service - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Reading - Unit 3: Community service - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Pronunciation - Unit 3: Community service - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Vocabulary & Grammar - Unit 3: Community service - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
>> Xem thêm
Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 - Global Success - Xem ngay
Các bài khác cùng chuyên mục
- Listening - Unit 4: Music and arts - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Listening - Unit 3: Community service - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Test Yourself 4 - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Writing - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Reading - Unit 12: English-speaking countries - SBT Tiếng Anh 7 Global Success




Danh sách bình luận