Listening - Unit 1: Hobbies - SBT Tiếng Anh 7 Global Success>
1. Listen to a teacher talking about a hobby club. Fill in each blank with no more than TWO words or a number. 2. Listen to Phong and Ann talking about their hobbies. Tick (✓) T (True) or F (False).
Bài 1
1. Listen to a teacher talking about a hobby club. Fill in each blank with no more than TWO words or a number.
(Nghe giáo viên nói về một câu lạc bộ sở thích. Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ hoặc số đếm.)
Hobby Club
For students with the same (1) ________
Activities: reading books, drawing, playing badminton, doing (2) ________, or collecting coins or (3) ________
First meeting: Friday, (4) ________ February
Meeting time: (5) ________ p.m.
Meeting place: (6) ________
For more information, students can contact Ms Lan Nguyen.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Hello everyone. I would like to tell you about our new hobby club at school. At this club, students with the same hobby can work together and have fun. If you love reading, you can read books with your friends. If you enjoy art, you can draw and learn about art. Students who like sports can play badminton or do judo together. If you like collecting things, you can bring coins or stamps, and talk about them to club members with the same interest. This club will be a great place to relax and make new friends. The first meeting will be held on Friday, the 24th of February, at 4 p.m. in the school library. If you have any questions, please contact Ms Lan Nguyen. You can call her on 0941 5566 00.
Tạm dịch:
Xin chào mọi người. Tôi muốn giới thiệu với các bạn về câu lạc bộ sở thích mới của trường chúng ta. Tại câu lạc bộ này, những học sinh có cùng sở thích có thể cùng nhau tham gia các hoạt động và vui chơi. Nếu yêu thích đọc sách, các bạn có thể đọc sách cùng bạn bè. Nếu yêu thích nghệ thuật, các bạn có thể vẽ tranh và tìm hiểu về nghệ thuật. Những học sinh thích thể thao có thể cùng nhau chơi cầu lông hoặc tập judo. Nếu thích sưu tầm đồ vật, các bạn có thể mang theo tiền xu hoặc tem và trò chuyện về chúng với những thành viên có cùng sở thích. Câu lạc bộ này sẽ là một nơi tuyệt vời để thư giãn và kết bạn mới. Buổi gặp mặt đầu tiên sẽ được tổ chức vào thứ Sáu, ngày 24 tháng 2, lúc 4 giờ chiều tại thư viện trường. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với cô Lan Nguyễn. Các bạn có thể gọi cho cô theo số 0941 5566 00.
Lời giải chi tiết:
|
1. hobby |
2. judo |
3. stamps |
4. 24th |
4. 4/four |
5. school library |
1. hobby
For students with the same (1) ________.
(Dành cho những học sinh có cùng ________.)
Thông tin: At this club, students with the same hobby can work together and have fun.
(Tại câu lạc bộ này, những học sinh có cùng sở thích có thể cùng nhau tham gia các hoạt động và vui chơi.)
=> Từ cần điền là “hobby"
Đáp án: hobby.
2. judo
Activities: reading books, drawing, playing badminton, doing (2) ________, or collecting coins or (3) ________.
(Các hoạt động: đọc sách, vẽ tranh, chơi cầu lông, tập ________, hoặc sưu tầm tiền xu hay ________.)
Thông tin: Students who like sports can play badminton or do judo together.
(Những học sinh thích thể thao có thể cùng nhau chơi cầu lông hoặc tập judo.)
=> Hoạt động được nhắc đến sau “playing badminton” là “doing judo” (tập judo).
Đáp án: judo.
3. stamps
Activities: reading books, drawing, playing badminton, doing (2) ________, or collecting coins or (3) ________.
(Các hoạt động: đọc sách, vẽ tranh, chơi cầu lông, tập ________, hoặc sưu tầm tiền xu hay ________.)
Thông tin: If you like collecting things, you can bring coins or stamps, and talk about them to club members with the same interest.
(Nếu thích sưu tầm đồ vật, các bạn có thể mang theo tiền xu hoặc tem và trò chuyện về chúng với những thành viên có cùng sở thích.)
=> Ngoài tiền xu (coins), học sinh còn có thể sưu tầm tem (stamps).
Đáp án: stamps.
4. 24th
First meeting: Friday, (4) ________ February.
(Buổi gặp mặt đầu tiên: Thứ Sáu, ngày ________ tháng Hai.)
Thông tin: The first meeting will be held on Friday, the 24th of February, at 4 p.m. in the school library.
(Buổi gặp mặt đầu tiên sẽ được tổ chức vào thứ Sáu, ngày 24 tháng 2, lúc 4 giờ chiều tại thư viện trường.)
=> Ngày tổ chức buổi gặp mặt đầu tiên là ngày 24 tháng 2.
Đáp án: 24th.
5. 4/four
Meeting time: (5) ________ p.m.
(Thời gian gặp mặt: ________ giờ chiều.)
Thông tin: The first meeting will be held on Friday, the 24th of February, at 4 p.m. in the school library.
(Buổi gặp mặt đầu tiên sẽ được tổ chức vào thứ Sáu, ngày 24 tháng 2, lúc 4 giờ chiều tại thư viện trường.)
=> Buổi gặp mặt diễn ra lúc 4 giờ chiều (4 p.m.).
Đáp án: 4/four
6. school library
Meeting place: (6) ________.
(Địa điểm gặp mặt: ________.)
Thông tin: The first meeting will be held on Friday, the 24th of February, at 4 p.m. in the school library.
(Buổi gặp mặt đầu tiên sẽ được tổ chức vào thứ Sáu, ngày 24 tháng 2, lúc 4 giờ chiều tại thư viện trường.)
=> Địa điểm tổ chức là thư viện trường (school library).
Đáp án: school library.
Bài 2
2. Listen to Phong and Ann talking about their hobbies. Tick (✓) T (True) or F (False).
(Nghe Phong và Ann nói về sở thích của họ. Tick Đúng hoặc Sai.)
|
Statements |
T |
F |
|
1. Ann likes horse riding in her free time. |
|
|
|
2. Phong goes swimming before school every day. |
|
|
|
3. Ann thinks swimming helps people stay healthy. |
|
|
|
4. Horse riding helps Ann feel relaxed. |
|
|
|
5. Ann asks Phong to come to her club this Saturday. |
|
|
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Phong: Ann, what do you like doing in your free time?
Ann: I really like horse riding. It's my favourite hobby.
Phong: That sounds exciting. I enjoy swimming a lot. I usually go swimming after school.
Ann: Yes, swimming is a great sport. It helps you stay healthy and relaxed.
Phong: Yes, it makes me active and strong. I feel good after swimming. How about horse riding?
Ann: Horse riding is also good for my body. It makes my legs stronger and improves my balance.
Phong: I think our hobbies are very good for our health.
Ann: I agree. Doing sports helps us feel strong, and full of energy every day.
Phong: I want to try riding a horse someday, Ann.
Ann: Great. How about coming to my club this Sunday?
Phong: Good idea!
Tạm dịch:
Phong: Ann, bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
Ann: Mình rất thích cưỡi ngựa. Đó là sở thích yêu thích nhất của mình.
Phong: Nghe thú vị đấy! Mình rất thích bơi lội. Mình thường đi bơi sau giờ học.
Ann: Đúng vậy, bơi lội là một môn thể thao tuyệt vời. Nó giúp bạn khỏe mạnh và thư giãn.
Phong: Đúng thế, bơi lội giúp mình năng động và khỏe khoắn hơn. Mình cảm thấy rất thoải mái sau khi bơi. Thế còn cưỡi ngựa thì sao?
Ann: Cưỡi ngựa cũng rất tốt cho cơ thể mình. Nó giúp đôi chân của mình khỏe hơn và cải thiện khả năng giữ thăng bằng.
Phong: Mình nghĩ những sở thích của chúng ta đều rất tốt cho sức khỏe.
Ann: Mình đồng ý. Chơi thể thao giúp chúng ta cảm thấy khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng mỗi ngày.
Phong: Ann, mình muốn thử cưỡi ngựa vào một ngày nào đó.
Ann: Tuyệt quá! Bạn thấy thế nào nếu đến câu lạc bộ của mình vào Chủ nhật tuần này?
Phong: Ý hay đấy!
Lời giải chi tiết:
|
1. True |
2. False |
3. True |
4. False |
5. False |
1. True
Ann likes horse riding in her free time.
(Ann thích cưỡi ngựa vào thời gian rảnh.)
Thông tin:
Phong: Ann, what do you like doing in your free time?
(Phong: Ann, bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
Ann: I really like horse riding. It's my favourite hobby.
(Ann: Mình rất thích cưỡi ngựa. Đó là sở thích yêu thích nhất của mình.)
=> Ann cho biết cưỡi ngựa là sở thích yêu thích nhất của mình, vì vậy nhận định đúng.
Đáp án: True.
2. False
Phong goes swimming before school every day.
(Phong đi bơi trước giờ học mỗi ngày.)
Thông tin: Phong: That sounds exciting. I enjoy swimming a lot. I usually go swimming after school.
(Phong: Nghe thú vị đấy! Mình rất thích bơi lội. Mình thường đi bơi sau giờ học.)
=> Phong thường đi bơi sau giờ học (after school), không phải trước giờ học (before school) và bài nghe cũng không khẳng định cậu ấy đi bơi mỗi ngày.
Đáp án: False.
3. True
Ann thinks swimming helps people stay healthy.
(Ann nghĩ rằng bơi lội giúp mọi người khỏe mạnh.)
Thông tin: Ann: Yes, swimming is a great sport. It helps you stay healthy and relaxed.
(Ann: Đúng vậy, bơi lội là một môn thể thao tuyệt vời. Nó giúp bạn khỏe mạnh và thư giãn.)
=> Ann cho rằng bơi lội giúp mọi người giữ gìn sức khỏe và thư giãn, vì vậy nhận định đúng.
Đáp án: True.
4. False
Horse riding helps Ann feel relaxed.
(Cưỡi ngựa giúp Ann cảm thấy thư giãn.)
Thông tin: Ann: Horse riding is also good for my body. It makes my legs stronger and improves my balance.
(Ann: Cưỡi ngựa cũng rất tốt cho cơ thể mình. Nó giúp đôi chân của mình khỏe hơn và cải thiện khả năng giữ thăng bằng.)
=> Ann chỉ đề cập đến việc cưỡi ngựa giúp chân khỏe hơn và cải thiện khả năng giữ thăng bằng, không nói rằng hoạt động này giúp cô ấy thư giãn. Vì vậy, nhận định không đúng theo thông tin bài nghe.
Đáp án: False.
5. False
Ann asks Phong to come to her club this Saturday.
(Ann mời Phong đến câu lạc bộ của mình vào thứ Bảy tuần này.)
Thông tin: Ann: Great. How about coming to my club this Sunday?
(Ann: Tuyệt quá! Bạn thấy thế nào nếu đến câu lạc bộ của mình vào Chủ nhật tuần này?)
=> Ann mời Phong đến câu lạc bộ vào Chủ nhật (Sunday), không phải thứ Bảy (Saturday).
Đáp án: False.
- Writing - Unit 1 Hobbies - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Speaking - Unit 1: Hobbies - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Reading - Unit 1: Hobbies - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Pronunciation - Unit 1: Hobbies - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Vocabulary & Grammar - Unit 1: Hobbies - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
>> Xem thêm
Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 - Global Success - Xem ngay
Các bài khác cùng chuyên mục
- Listening - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Listening - Unit 1: Hobbies - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Listening - Unit 4: Music and arts - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Listening - Unit 3: Community service - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Test Yourself 4 - SBT Tiếng Anh 7 Global Success




Danh sách bình luận