Listening - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success>
1. Listen to a conversation between Susie and Lan about a cartoon and choose the correct option A, B, or C. 2. Listen to a talk about health issues and complete each statement with one or two words from the listening.
Bài 1
1. Listen to a conversation between Susie and Lan about a cartoon and choose the correct option A, B, or C.
(Nghe một đoạn hội thoại giữa Susie và Lan về một bộ phim hoạt hình và chọn đáp án đúng.)
1. What is the cartoon about?
A. A funny cat and his friends.
B. How to treat acne.
C. A doctor’s daily work.
2. What does the doctor say about Alphie’s case?
A. It is very serious.
B. It needs special treatment.
C. It is not serious and only needs simple treatment.
3. How does Alphie follow the doctor’s advice?
A. He follows the advice carefully.
B. He doesn’t understand the advice and does the opposite.
C. He ignores the doctor completely.
4. What happens to Alphie’s acne after that?
A. It goes away quickly.
B. It becomes worse and spreads.
C. It doesn’t go away and Alphie’s skin becomes dry.
5. What does the doctor do when Alphie goes to see him again?
A. He gives Alphie medicines.
B. He writes down the instructions.
C. He writes a report of Alphie’s case.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Susie: Last night, I watched a funny cartoon about how to treat acne.
Lan: A cartoon about treating acne?
Susie: That’s right. The main character is Alphie, who is a cat with acne. Alphie goes to see a doctor, and the doctor says it’s not serious and only needs simple treatment.
Lan: So why is the cartoon funny?
Susie: It’s the way Alphie follows the doctor’s advice. He doesn’t understand the doctor’s instructions and does the opposite.
Lan: What happens then?
Susie: The acne doesn’t go away, and the skin on Alphie’s chin and lips becomes very dry.
Lan: Poor Alphie! Does he go to see the doctor again?
Susie: Yes, but this time the doctor writes down all the things Alphie has to do every day.
Lan: Does it work this time?
Susie: Well, at first ...
Tạm dịch:
Susie: Tối qua, mình đã xem một bộ phim hoạt hình hài hước về cách điều trị mụn trứng cá.
Lan: Một bộ phim hoạt hình về cách trị mụn á?
Susie: Đúng vậy. Nhân vật chính là Alphie, một chú mèo bị mụn trứng cá. Alphie đến gặp bác sĩ và bác sĩ nói rằng tình trạng của cậu ấy không nghiêm trọng, chỉ cần điều trị đơn giản thôi.
Lan: Vậy tại sao bộ phim hoạt hình đó lại hài hước?
Susie: Chính là cách Alphie làm theo lời khuyên của bác sĩ. Cậu ấy không hiểu những hướng dẫn của bác sĩ và lại làm ngược hoàn toàn.
Lan: Sau đó chuyện gì xảy ra?
Susie: Mụn không biến mất, còn vùng da ở cằm và môi của Alphie trở nên rất khô.
Lan: Tội nghiệp Alphie! Cậu ấy có quay lại gặp bác sĩ không?
Susie: Có, nhưng lần này bác sĩ viết ra tất cả những việc mà Alphie phải làm hằng ngày.
Lan: Lần này cách đó có hiệu quả không?
Susie: À, lúc đầu thì...
Lời giải chi tiết:
1. B
Thông tin: Last night, I watched a funny cartoon about how to treat acne.
(Tối qua, mình đã xem một bộ phim hoạt hình hài hước về cách điều trị mụn trứng cá.)
A. A funny cat and his friends.
(Một chú mèo hài hước và những người bạn.)
B. How to treat acne.
(Cách điều trị mụn trứng cá.)
C. A doctor’s daily work.
(Công việc hằng ngày của một bác sĩ.)
Đáp án: B.
2. C
Thông tin: Alphie goes to see a doctor, and the doctor says it’s not serious and only needs simple treatment.
(Alphie đến gặp bác sĩ và bác sĩ nói rằng tình trạng của cậu ấy không nghiêm trọng, chỉ cần điều trị đơn giản.)
A. It is very serious.
(Tình trạng rất nghiêm trọng.)
B. It needs special treatment.
(Tình trạng cần được điều trị đặc biệt.)
C. It is not serious and only needs simple treatment.
(Tình trạng không nghiêm trọng và chỉ cần điều trị đơn giản.)
Đáp án: C.
3. B
Thông tin: He doesn’t understand the doctor’s instructions and does the opposite.
(Cậu ấy không hiểu những hướng dẫn của bác sĩ và làm ngược lại.)
A. He follows the advice carefully.
(Cậu ấy cẩn thận làm theo lời khuyên.)
B. He doesn’t understand the advice and does the opposite.
(Cậu ấy không hiểu lời khuyên và làm ngược lại.)
C. He ignores the doctor completely.
(Cậu ấy hoàn toàn phớt lờ bác sĩ.)
Đáp án: B.
4. C
Thông tin: The acne doesn’t go away, and the skin on Alphie’s chin and lips becomes very dry.
(Mụn không biến mất và vùng da ở cằm và môi của Alphie trở nên rất khô.)
A. It goes away quickly.
(Mụn biến mất nhanh chóng.)
B. It becomes worse and spreads.
(Mụn trở nên nghiêm trọng hơn và lan rộng.)
C. It doesn’t go away and Alphie’s skin becomes dry.
(Mụn không biến mất và da của Alphie trở nên khô.)
Đáp án: C.
5. B
Thông tin: Yes, but this time the doctor writes down all the things Alphie has to do every day.
(Có, nhưng lần này bác sĩ viết ra tất cả những việc mà Alphie phải làm hằng ngày.)
A. He gives Alphie medicines.
(Bác sĩ cho Alphie thuốc.)
B. He writes down the instructions.
(Bác sĩ viết ra những hướng dẫn.)
C. He writes a report of Alphie’s case.
(Bác sĩ viết một bản báo cáo về trường hợp của Alphie.)
Đáp án: B.
Bài 2
2. Listen to a talk about health issues and complete each statement with one or two words from the listening.
(Nghe một đoạn nói về những vấn đề sức khoẻ và hoàn thành những câu sau bằng một hoặc hai từ trong bài nghe.)
1. The topic of the talk is health issues resulting from Internet __________.
2. Spending too much time online may cause __________ problems.
3. Avoiding socialising has a negative __________ on people’s health.
4. Internet-addicted teenagers rarely do any __________.
5. One of the physical health issues for children spending too much time online is __________.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
The topic today is health issues related to Internet addiction. At the age of 12 or 13, many children begin to develop an addiction to the Internet. There is no doubt that they can find interesting and useful things on the Internet. However, when children spend too much time online, they may also develop various health problems. Many Internet addicts focus only on their online lives instead of their real lives. They rarely socialise with the people around them. This has a negative effect on their health. Some may suffer from mental health issues such as loneliness and depression. Physically, Internet-addicted teenagers often don’t do any physical exercise. They do not go outside much or take part in outdoor activities. Sitting for long periods and staring at screens can cause eye strain, headaches, and back pain. This is harmful to their overall well-being. Internet addiction is a serious issue that we should be aware of and try to work with children so they develop healthy digital habits.
Tạm dịch:
Chủ đề hôm nay là những vấn đề sức khỏe liên quan đến chứng nghiện Internet. Ở độ tuổi 12 hoặc 13, nhiều trẻ em bắt đầu hình thành thói quen nghiện Internet. Không thể phủ nhận rằng các em có thể tìm thấy nhiều điều thú vị và hữu ích trên Internet. Tuy nhiên, khi trẻ em dành quá nhiều thời gian trên mạng, các em cũng có thể gặp phải nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Nhiều người nghiện Internet chỉ tập trung vào cuộc sống trực tuyến thay vì cuộc sống thực tế của mình. Họ hiếm khi giao tiếp với những người xung quanh. Điều này gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của họ. Một số người có thể gặp phải các vấn đề về sức khỏe tinh thần như cảm giác cô đơn và trầm cảm. Về mặt thể chất, thanh thiếu niên nghiện Internet thường không tập thể dục. Các em ít ra ngoài hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời. Việc ngồi trong thời gian dài và nhìn chằm chằm vào màn hình có thể gây mỏi mắt, đau đầu và đau lưng. Điều này có hại cho sức khỏe và thể trạng tổng thể của các em. Nghiện Internet là một vấn đề nghiêm trọng mà chúng ta cần nhận thức rõ và cố gắng phối hợp, hỗ trợ trẻ em để các em hình thành những thói quen sử dụng công nghệ số lành mạnh.
Lời giải chi tiết:
1. addiction
Thông tin: The topic today is health issues related to Internet addiction.
(Chủ đề hôm nay là những vấn đề sức khỏe liên quan đến chứng nghiện Internet.)
Câu hoàn chỉnh: The topic of the talk is health issues resulting from Internet addiction.
(Chủ đề của bài nói là những vấn đề sức khỏe do nghiện Internet gây ra.)
Đáp án: addiction.
2. mental health
Thông tin: Some may suffer from mental health issues such as loneliness and depression.
(Một số người có thể gặp phải các vấn đề về sức khỏe tinh thần như cô đơn và trầm cảm.)
Câu hoàn chỉnh: Spending too much time online may cause mental health problems.
(Dành quá nhiều thời gian trên mạng có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần.)
Đáp án: mental health.
3. effect
Thông tin: They rarely socialise with the people around them. This has a negative effect on their health.
(Họ hiếm khi giao tiếp với những người xung quanh. Điều này gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của họ.)
Câu hoàn chỉnh: Avoiding socialising has a negative effect on people’s health.
(Việc tránh giao tiếp xã hội có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người.)
Đáp án: effect.
4. physical exercise
Thông tin: Physically, Internet-addicted teenagers often don’t do any physical exercise.
(Về mặt thể chất, thanh thiếu niên nghiện Internet thường không tập thể dục.)
Câu hoàn chỉnh: Internet-addicted teenagers rarely do any physical exercise.
(Thanh thiếu niên nghiện Internet hiếm khi tập thể dục.)
Đáp án: physical exercise.
5. eye strain / headaches / back pain
Thông tin: Sitting for long periods and staring at screens can cause eye strain, headaches, and back pain.
(Việc ngồi trong thời gian dài và nhìn chằm chằm vào màn hình có thể gây mỏi mắt, đau đầu và đau lưng.)
Câu hoàn chỉnh: One of the physical health issues for children spending too much time online is eye strain/headaches/ back pain.
(Một trong những vấn đề sức khỏe thể chất ở trẻ em dành quá nhiều thời gian trên mạng là mỏi mắt.)
Đáp án: eye strain / headaches / back pain.
- Writing - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Speaking - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Reading - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Pronunciation - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Vocabulary & Grammar - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
>> Xem thêm
Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 - Global Success - Xem ngay
Các bài khác cùng chuyên mục
- Listening - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Listening - Unit 1: Hobbies - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Listening - Unit 4: Music and arts - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Listening - Unit 3: Community service - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
- Test Yourself 4 - SBT Tiếng Anh 7 Global Success




Danh sách bình luận