Listen again. Choose the best answer.
Listen again. Choose the best answer.
Where does Mary study?
Where does Mary study?
primary school
secondary school
high school
university
Đáp án: C
Mary học ở đâu?
A.Trường tiểu học
B.trường trung học cơ sở
C.trường trung học
D.đại học
Thông tin:
My name is Mary and I am a student at a high school.
(Tên tôi là Mary và tôi là một học sinh tại một trường trung học.)

What does Mary usually have for breakfast?
What does Mary usually have for breakfast?
cereal and water
cereal and a glass of milk
sandwiches
a lot of fruits
Đáp án: B
Tạm dich:
Mary thường ăn gì cho bữa sáng?
A.ngũ cốc và nước
B.ngũ cốc và một ly sữa
C.bánh mì san-wich
D.rất nhiều trái cây
Thông tin: I get up every morning and have cereal for breakfast. I also have a glass of milk.
(Tôi thức dậy mỗi buổi sáng và ăn ngũ cốc cho bữa sáng. Tôi cũng uống một ly sữa.)
What does Mary have for lunch?
What does Mary have for lunch?
a salad and a glass of orange juice
bread and salad
rice and vegetable
a sandwich and fruits
Đáp án: D
Tạm dịch:
Mary có gì cho bữa trưa?
A.một món salad và một ly nước cam
B.bánh mì và salad
C.cơm và rau
D.một bánh sandwich và trái cây
Thông tin:
For lunch I have a sandwich, and I also eat a lot of fruits.
(Vào bữa trưa tôi thường ăn một chiếc bánh sandwich, và tôi cũng ăn rất nhiều trái cây.)
What does Tim sometimes have for dinner?
What does Tim sometimes have for dinner?
sandwich
fruits
cakes
Both B & C
Đáp án: A
Giải thích:
Tim đôi khi ăn gì vào bữa tối?
A.Bánh mì kẹp
B.trái cây
C.bánh
D.Cả B & C
Thông tin:
He works very hard and sometimes just has a sandwich for dinner.
(Anh ấy làm việc rất chăm chỉ và đôi khi chỉ có một chiếc bánh sandwich cho bữa tối.)
What is Tim interested in?
What is Tim interested in?
rice
cakes
fish
chocolate
Đáp án: B
Tạm dịch:
Tim thích ăn gì?
A.Cơm
B.bánh
C.cá
D.sô cô la
Thông tin:
He does a lot of exercise and goes to the gym every day but he eats too many cakes.
(Anh ấy tập thể dục rất nhiều và đến phòng tập thể dục mỗi ngày nhưng anh ấy ăn quá nhiều bánh.)
My name is Mary and I am a student at a high school. I get up every morning and have cereal for breakfast. I also have a glass of milk. I drink lots of milk although I don't like it much. For lunch I have a sandwich, and I also eat a lot of fruits. I don’t do enough exercise, but I try to go for a run once a week. With dinner I usually have pasta or salad. My brother is called Tim and he works in an office. He doesn’t eat breakfast in the morning, but he has a salad and a glass of orange juice for lunch. He does a lot of exercise and goes to the gym every day but he eats too many cakes. He works very hard and sometimes just has a sandwich for dinner. I don’t think he gets enough sleep.
Tên tôi là Mary và tôi là một học sinh tại một trường trung học. Tôi thức dậy mỗi buổi sáng và ăn ngũ cốc cho bữa sáng. Tôi cũng uống một ly sữa. Tôi uống nhiều sữa mặc dù tôi không thích lắm. Vào bữa trưa tôi thường ăn một chiếc bánh sandwich, và tôi cũng ăn rất nhiều trái cây. Tôi không tập thể dục đủ, nhưng tôi cố gắng chạy bộ mỗi tuần một lần. Với bữa tối tôi thường ăn mì ống hoặc salad. Anh trai tôi tên là Tim và anh ấy làm việc trong một văn phòng. Anh ấy không ăn sáng vào buổi sáng, nhưng anh ấy thường ăn salad và một ly nước cam cho bữa trưa. Anh ấy tập thể dục rất nhiều và đến phòng tập thể dục mỗi ngày nhưng anh ấy ăn quá nhiều bánh. Anh ấy làm việc rất chăm chỉ và đôi khi chỉ có một chiếc bánh sandwich cho bữa tối. Tôi không nghĩ rằng anh ấy được ngủ đủ giấc.

Các bài tập cùng chuyên đề
a. Listen to two students trying to make plans. Who is busier?
(Nghe hai học sinh thử làm kế hoạch. Ai là người bận hơn?)
1. Alan
2. Lucy
b. Now, listen and fill in the blanks.
(Bây giờ, nghe và điền vào chỗ trống.)
1. Alan has to finish his________after school.
2. Alan has to study for a________on Thursday.
3. Alan is going bowling on________.
4. Lucy has to_______on Saturday.
5. They agree to go out on_____.
a. Listen to a teacher giving a presentation about studying abroad. What grade do you think her class is?
(Nghe giáo viên diễn thuyết về việc du học. Bạn nghĩ lớp của cô ấy thuộc khối lớp nào?)
1. Grade 8 (khối 8)
2. Grade 12 (khối 12)
3. Grade 10 (khối 10)
b. Now, listen and answer the questions.
(Bây giờ, nghe và trả lời câu hỏi.)
1. Where did the teacher study?
(Giáo viên đã học ở đâu?)
_________________________________
2. How many years did she study abroad?
(Cô ấy du học bao nhiêu năm?)
_________________________________
3. What did she learn about?
(Cô ấy học về cái gì?)
_______________________________________
4. What does the teacher say universities give students?
(Giáo viên nói các trường đại học cung cấp cho sinh viên những gì?)
__________________________________________
5. What two things does she say are expensive?
(Hai thứ cô ấy nói là đắt là gì?)
___________________________________________
You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For each question, choose the correct answer (A, B, or C).
(Bạn sẽ nghe 5 hội thoại ngắn. Bạn sẽ nghe mỗi đoạn 2 lần. Có 1 câu hỏi cho mỗi hội thoại. Với mỗi câu hỏi, chọn đáp án đúng (A, B hoặc C).)

2. Listen to Nam talking about his school timetable. Answer the following questions.
(Lắng nghe Nam nói về thời khóa biểu của anh ấy. Hãy trả lời những câu hỏi sau.)
1. How many subjects does Nam study?
(Nam học bao nhiêu môn học?)
2. On which day(s) does he study mathematics?
(Nam học toán vào ngày nào?)
3. On which day(s) does he study chemistry?
(Nam học hóa học vào ngày nào?)
2. Listen and complete the notes about school in the UK. Fill in each blank with One word or number
(Lắng nghe và hoàn thành các ghi chú sau đây về trường học ở Vương quốc Anh. Điền vào chỗ trống bằng một từ hoặc số sao cho thích hợp.)
1. Number of students per class:_________.
2. School hours:_________a.m to _______ p.m.
3. Classes and students: more________ classes,_________classes, and____ students.
4. Clubs: breakfast,________,_________,and________.
5. Lessons per day:_______ lessons
3. Listen again and mark the sentences T (true) and F (false).
(Nghe lại một lần nữa và đánh dấu các câu dưới đây là đúng hay sai: T(đúng) và F(sai).)
1. Yui’s school has 37-38 students per class.
2. Marcus’ school had Japanese students last year.
3. Marcus’ core lessons are science, English, and history.
4. Marcus’ school has science laboratories.
5. Marcus’ school has a robot laboratory.
1. Listen and answer the questions. Who likes science? Why does he/she like science?
(Lắng nghe và trả lời các câu hỏi dưới đây. Ai là người thích khoa học? Tại sao anh ấy/cô ấy thích khoa học?)

Lan: What do you do in your science lab?
Minh: We spend a lot of time doing experiments.
Lan: What kind of experiments?
Minh: We look at things under the microscope, mix chemicals and build electronic devices.
Lan: I see. It sounds fun. Do you like it?
Minh: Sure. I like learning by doing. I don’t like learning only with books.
Lan: Yeah. I get it. What is your favourite project?
Minh: I love plants. So I like growing plants and watching them produce vegetables.
Lan: I had a science lab last year, but I didn’t like it much.
Minh: Why not?
Lan: We had to dissect a frog.
3. Listen to the activities. Circle the school subjects students are describing.
(Lắng nghe các hoạt động. Khoanh tròn các môn học mà các học sinh đang diễn tả.)
|
School subjects (Môn học) |
|||
|
Linh |
music (âm nhạc) |
chemistry (hóa học) |
geography (địa lí) |
|
Stephanie |
literature (ngữ văn) |
geography (địa lí) |
maths (toán) |
|
Binh |
maths (toán) |
literature (ngữ văn) |
physics (vật lí) |
|
Hanh |
chemistry (hóa học) |
history (lịch sử) |
maths (toán) |
|
Derek |
chemistry (hóa học) |
literature (ngữ văn) |
geography (địa lí) |
2. Listen to an interview between a reporter and two students. Circle the appropriate option (A, B, or C) to complete each sentence.
(Hãy nghe cuộc phỏng vấn giữa một phóng viên và hai bạn học sinh. Khoanh tròn vào phương án thích hợp (A, B, hoặc C) để hoàn thành mỗi câu.)
1. Trang and Phong are talking about ______.
(Trang và Phong đang nói về ______.)
A. school subjects (các môn học ở trường)
B. school timetables (thời gian biểu ở trường)
C. outdoor activities (các hoạt động ngoài trời)
2. They are ______ members of club(s).
(Họ là thành viên của _____ câu lạc bộ.)
A. one (một)
B. two (hai)
C. three (ba)
3. The Go Green Club cleans streets on _______.
(Câu lạc bộ sống xanh làm sạch đường phố vào ________.)
A. Saturday afternoons (những chiều thứ Bảy)
B. Saturday mornings (những sáng thứ Bảy)
C. Sunday afternoons (những chiều Chủ nhật)
4. They grow ______ in the school garden.
(Họ trồng ______ trong vườn trường.)
A. vegetables (rau củ)
B. flowers (hoa)
C. trees (cây)
3. Listen to the interview again and answer the questions.
(Nghe lại cuộc phỏng vấn và trả lời các câu hỏi.)
1. What do Trang's club members encourage their classmates to do?
(Các thành viên câu lạc bộ của Trang khuyến khích các bạn trong lớp làm gì?)
2. What does the reporter think about Trang's activities?
(Phóng viên nghĩ gì về hoạt động của Trang?)
3. When and where do Phong's club members grow vegetables?
(Các thành viên câu lạc bộ của Phong trồng rau khi nào và ở đâu?)
a. Listen and choose the correct answer.
(Nghe và chọn đáp án đúng.)
Daisy wants to know: (Daisy muốn biết)
1. when James is free.
(Khi nào James rảnh)
2. what James is doing at school.
(James đang làm gì ở trường)
b. Now, listen and circle the correct answers.
(Bây giờ, hãy lắng nghe và khoanh tròn các câu trả lời đúng.)
1. What is James doing on Saturday?
a. write an essay
b. take a test
c. prepare a presentation
2. What does he have to finish on Sunday?
a. his homework
b. his project
c. his essay
3. When is his science test?
a. Monday
b. Tuesday
c. Wednesday
4. How much homework does Daisy have?
a. none
b. a little
c. a lot
5. What did her teacher want to give her on Wednesday?
a. homework
b. a project
c. a test
a. Listen to a phone conversation. Does the girl like studying abroad?
(Nghe một cuộc trò chuyện điện thoại. Cô gái có thích du học không?)
1. Yes (Có)
2. No (Không)
b. Now, listen and fill in the blanks.
(Bây giờ nghe và điền vào chỗ trống.)
1. The girl is making lots of ____________________.
2. She misses her mom's ____________________ at home.
3. She doesn't need to wear a ____________________.
4. It ____________________ last night.
5. She has lots of ____________________ to show her mom.
You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For each question, choose the correct answer (A, B, or C).
( Bạn sẽ nghe năm đoạn hội thoại ngắn. Bạn sẽ nghe mỗi cuộc trò chuyện hai lần. Có một câu hỏi cho mỗi cuộc trò chuyện. Đối với mỗi câu hỏi, hãy chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)

3. Listen two students’s presentation and address their performance. Write yes or no.
(Lắng nghe phần trình bày của hai học sinh và giải thích kết quả hoạt động của họ. Viết có hoặc không.)

3. Listen and match the facilities and the activities (1-6) with their position (a or b).
(Nghe và ghép các phương tiện và các hoạt động (1-6) với vị trí ( a hoặc b).)
a. A building
b. B building
1. breakfast club
2. science laboratory
3. indoor gym
4. swimming pool
5. computer room
6. canteen
4. Listen again and mark the sentences T (true) or F (false).
(Nghe lại và tạo câu với T (đúng) hoặc F (sai).)
1. Trang and Jack are in Jack’s school.
2. The classrooms are big enough for 20 students.
3. Some of the computers are getting old.
4. Jack is learning to build his own website at school.
5. The biology lab is on the fourth floor of A building.
6. The indoor gym and the swimming pool are favourite facilities in Trang’s school.
7. There are a lot of international students in a meeting of the photography club.

What do happy people do?


