Viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ của mình về quan điểm:học sinh cần làm gì để rèn luyện tính tự lập?


Dẫn dắt: Trong hành trình trưởng thành, nếu sự yêu thương của cha mẹ là điểm tựa thì tính tự lập chính là đôi cánh giúp chúng ta bay xa.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

 

Dàn ý chung Mẫu 1

 

I.Mở bài: 

- Dẫn dắt: Trong hành trình trưởng thành, nếu sự yêu thương của cha mẹ là điểm tựa thì tính tự lập chính là đôi cánh giúp chúng ta bay xa.

- Nêu vấn đề: Một trong những phẩm chất quan trọng nhất mà học sinh cần rèn luyện chính là tính tự lập.

II Thân bài:

1. Giải thích 

- Tự lập là tự mình làm lấy các công việc bằng khả năng và ý chí của bản thân, không trông chờ, dựa dẫm vào người khác.

- Biểu hiện ở học sinh: Tự giác học tập, tự chăm sóc bản thân, tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm về hành động của mình.

2. Tại sao học sinh cần rèn luyện tính tự lập?

 - Giúp làm chủ kiến thức: Khi tự học, học sinh sẽ hiểu sâu và nhớ lâu hơn là học vẹt hoặc đợi thầy cô "mớm" bài.

- Xây dựng bản lĩnh: Giúp chúng ta dễ dàng thích nghi với những thay đổi của môi trường sống .

- Nhận được sự tôn trọng: Người tự lập luôn được mọi người tin tưởng và đánh giá cao.

3. Học sinh cần làm gì để rèn luyện tính tự lập?

- Trong học tập:

+ Tự giác hoàn thành bài tập về nhà mà không cần cha mẹ nhắc nhở.

+ Chủ động tìm tòi tài liệu, mở rộng kiến thức ngoài sách giáo khoa.

+ Có ý thức tự kiểm tra, đánh giá năng lực của bản thân để khắc phục điểm yếu.

- Trong sinh hoạt hàng ngày:

+ Tự chăm sóc bản thân: Vệ sinh cá nhân, dọn dẹp phòng ngủ, tự giặt quần áo hoặc giúp đỡ việc nhà.

+ Quản lý thời gian: Lập thời gian biểu khoa học và nghiêm túc thực hiện theo lộ trình đã đề ra.

+ Quản lý tài chính: Sử dụng tiền tiêu vặt hợp lý, tránh lãng phí.

- Trong tư duy và thái độ:

+ Tập đưa ra các quyết định cá nhân (chọn câu lạc bộ, chọn khối thi) sau khi đã tham khảo ý kiến người lớn.

+ Dũng cảm nhận lỗi và sửa lỗi khi làm sai thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác.

4. Phê phán

- Phê phán những học sinh có thói quen "ỷ lại", "dựa dẫm" vào cha mẹ, thầy cô.

- Lối sống thụ động sẽ khiến cá nhân trở nên yếu ớt, thiếu kỹ năng sống và dễ thất bại khi gặp khó khăn.

III Kết bài: 

- Khẳng định lại vấn đề: Tự lập là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc.

- Lời nhắn nhủ: Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất ngay hôm nay để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.

- Thông điệp: "Tự lập không phải là cô độc, mà là tự mình tạo ra giá trị để hòa nhập với thế giới."

Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

 

I. Mở bài

- Dẫn dắt: Giới thiệu về vai trò quan trọng của tuổi trẻ và hành trình trưởng thành của mỗi học sinh.

- Nêu vấn đề: Để bước vào đời vững vàng, tính tự lập là một hành trang không thể thiếu.

II. Thân bài

1. Giải thích 

- Tự lập là gì? Là khả năng tự lo liệu cuộc sống, tự thực hiện các công việc, giải quyết các vấn đề của bản thân bằng chính sức lực, trí tuệ của mình mà không quá phụ thuộc hay dựa dẫm vào người khác.

- Ý nghĩa: Tự lập giúp học sinh trở nên mạnh mẽ, tự tin, chủ động và dễ dàng thành công hơn trong tương lai.

2. Thực trạng hiện nay 

- Nhiều học sinh hiện nay vẫn quen sống trong sự bao bọc, lo lắng chu đáo của gia đình (hội chứng "công tử bột", "công chúa").

- Hậu quả: Thiếu kỹ năng sống, dễ nản chí khi gặp khó khăn, thiếu chủ động trong học tập và tư duy.

3. Các giải pháp

- Trong học tập:

+ Chủ động lập kế hoạch thời gian biểu học tập cá nhân rõ ràng.

+ Tự giác nghiên cứu bài mới, tự tìm tòi tài liệu và giải quyết các bài toán khó trước khi nhờ thầy cô, bạn bè trợ giúp.

+ Chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả học tập của mình thay vì đổ lỗi hoàn cảnh.

- Trong sinh hoạt và đời sống hàng ngày:

+ Tự làm những công việc cá nhân: dọn dẹp phòng ốc, giặt giũ quần áo, nấu những món ăn đơn giản.

+ Chủ động quản lý tài chính cá nhân (tiền tiêu vặt, tiết kiệm).

+ Tự đưa ra quyết định trong các vấn đề cá nhân và dám chịu trách nhiệm về lựa chọn đó.

- Trong tư duy và thái độ sống:

 + Nuôi dưỡng tinh thần dũng cảm, không sợ thất bại; xem khó khăn là cơ hội để rèn luyện.

+ Rèn luyện tư duy phản biện, tự suy nghĩ độc lập thay vì hùa theo số đông hay chờ đợi sự dẫn dắt hoàn toàn từ người lớn.

4. Bàn luận mở rộng 

- Tự lập không có nghĩa là cô lập bản thân, từ chối mọi sự giúp đỡ hay lời khuyên chân thành từ gia đình và xã hội.

- Tự lập là quá trình đi từ những bước nhỏ nhất, cần sự kiên trì, không thể nóng vội ngày một ngày hai.

III. Kết bài

- Khẳng định lại vấn đề: Tự lập là chiếc chìa khóa vàng mở cánh cửa đến với thành công và sự trưởng thành của học sinh.

- Liên hệ bản thân/Bài học nhận thức:

+ Rút ra bài học hành động cho chính mình (bắt đầu từ những việc nhỏ nhất ngay hôm nay).

+ Gửi gắm thông điệp đến thế hệ trẻ: Hãy sống chủ động, tự tin đứng trên đôi chân của chính mình để làm chủ tương lai.

Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

 

I. Mở bài

- Dẫn dắt vấn đề: Trong hành trình trưởng thành, tự lập là một trong những kỹ năng sống quan trọng nhất quyết định sự bản lĩnh và thành công của mỗi người.

- Nêu vấn đề nghị luận: Đối với lứa tuổi học sinh – giai đoạn hình thành nhân cách và chuẩn bị bước vào đời – việc chủ động rèn luyện tính tự lập là điều vô cùng cần thiết.

II. Thân bài

1. Giải thích

Tự lập là gì? Là khả năng tự mình làm lấy công việc, tự quản lý cuộc sống, tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm về những hành động của bản thân mà không dựa dẫm hay phụ thuộc quá mức vào cha mẹ, thầy cô.

2. Học sinh cần làm gì để rèn luyện tính tự lập?

- Thay đổi từ nhận thức:

+ Nhận thức rõ trách nhiệm của bản thân đối với cuộc sống của chính mình, coi việc tự làm là cơ hội để trưởng thành chứ không phải gánh nặng.

+ Dám nhận lỗi và chịu trách nhiệm trước những việc mình đã làm sai, không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác.

- Trong sinh hoạt hằng ngày:

+ Tự chăm sóc bản thân: Giữ gìn vệ sinh cá nhân, tự dọn dẹp phòng học, giặt quần áo, phụ giúp gia đình làm việc nhà.

+ Quản lý thời gian và tài chính cá nhân: Lập kế hoạch sinh hoạt hợp lý; biết sử dụng tiền chi tiêu cá nhân/tiền tiết kiệm một cách đúng đắn, không lãng phí.

- Trong học tập:

+ Xây dựng tinh thần tự giác: Tự hoàn thành bài tập, ôn bài mà không cần cha mẹ hay thầy cô đôn đốc, nhắc nhở.

+ Chủ động tìm tòi: Tự học, tự đọc thêm sách báo, tài liệu để mở rộng kiến thức thay vì chỉ thụ động tiếp thu trên lớp.

+ Tự tư duy giải quyết vấn đề: Khi gặp bài tập khó hay vướng mắc, thử tự suy nghĩ nhiều góc độ trước khi nhờ sự hỗ trợ của người khác.

- Trong mối quan hệ xã hội và định hướng tương lai:

+ Rèn luyện kỹ năng giải quyết vướng mắc cá nhân (mẫu thuẫn bạn bè, áp lực học tập) một cách bình tĩnh và độc lập.

+ Chủ động đưa ra lựa chọn và chính kiến cá nhân (khi chọn câu lạc bộ, ngành học, định hướng nghề nghiệp) trên cơ sở tham khảo ý kiến gia đình.

3. Ý nghĩa của việc rèn luyện tính tự lập đối với học sinh

- Đối với bản thân: Giúp học sinh tự tin, bản lĩnh, chủ động thích ứng với mọi biến động trong cuộc sống và dễ đạt được thành công.

- Đối với gia đình: Giúp cha mẹ yên tâm, giảm bớt lo lắng và áp lực trong việc chăm sóc con cái.

- Đối với xã hội: Tạo nên một thế hệ trẻ năng động, có trách nhiệm và đóng góp tích cực cho sự phát triển chung.

4. Mở rộng vấn đề và phản biện

- Phê phán: Một bộ phận học sinh hiện nay có lối sống "ỉ lại", được cha mẹ nuông chiều nên thiếu kỹ năng sống tối thiểu, khi gặp khó khăn dễ nản lòng, buông xuôi.

- Lưu ý: Tự lập không có nghĩa là biệt lập, cố chấp từ chối sự giúp đỡ hay không nghe theo lời khuyên của người đi trước. Tự lập đúng nghĩa là biết chủ động hành động nhưng vẫn mở lòng tiếp thu sự hỗ trợ tích cực khi cần thiết.

III. Kết bài

- Khẳng định lại vấn đề: Tự lập không phải là bản năng bẩm sinh mà là kết quả của cả một quá trình rèn luyện bền bỉ mỗi ngày.

- Bài học hành động & Liên hệ bản thân: Học sinh cần bắt đầu rèn luyện tính tự lập từ những việc nhỏ nhất ngay hôm nay để sẵn sàng làm chủ tương lai của chính mình.

Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

 

I. Mở bài

- Giới thiệu vấn đề: Tính tự lập là phẩm chất quan trọng giúp con người tự tin, chịu trách nhiệm và thành công trong cuộc sống.

- Nêu quan điểm: Học sinh cần chủ động rèn luyện tính tự lập ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

II. Thân bài

1. Giải thích 

- Tính tự lập là khả năng tự mình suy nghĩ, quyết định, hành động và chịu trách nhiệm về công việc, học tập, cuộc sống của bản thân mà không phụ thuộc quá nhiều vào người khác.

- Ý nghĩa: Giúp học sinh phát triển toàn diện, thích nghi tốt với môi trường mới, chuẩn bị cho tương lai.

2. Học sinh cần làm gì để rèn luyện tính tự lập?

a. Trong học tập

- Chủ động lập kế hoạch học tập, tự quản lý thời gian (không chờ thầy cô, bố mẹ nhắc nhở).

- Tự học, tự tìm hiểu kiến thức, giải quyết bài tập trước khi nhờ sự hỗ trợ.

Dám đặt câu hỏi, bày tỏ quan điểm và chịu trách nhiệm về kết quả học tập của mình.

b. Trong sinh hoạt và cuộc sống hàng ngày

- Tự chăm sóc bản thân: xếp đồ đạc, giữ gìn vệ sinh cá nhân, tự chuẩn bị đồ dùng học tập.

- Tự quyết định những việc nhỏ trong phạm vi cho phép (chọn hoạt động ngoại khóa, sắp xếp thời gian nghỉ ngơi…).

- Không ỷ lại vào bố mẹ, anh chị; chủ động làm việc nhà phù hợp với sức mình.

c. Trong quan hệ và ứng xử

- Tự giải quyết mâu thuẫn nhỏ với bạn bè thay vì luôn nhờ người lớn can thiệp.

- Dám nhận lỗi khi sai và tìm cách khắc phục.

- Tham gia các hoạt động tập thể, nhóm để rèn kỹ năng làm việc độc lập lẫn hợp tác.

d. Rèn luyện ý chí và tư duy

- Đặt mục tiêu rõ ràng, kiên trì theo đuổi dù gặp khó khăn.

- Học cách đánh giá ưu  nhược điểm của bản thân để tự điều chỉnh.

- Hạn chế sự phụ thuộc vào điện thoại, mạng xã hội; dành thời gian suy nghĩ độc lập.

3. Ý nghĩa và tác dụng

- Giúp học sinh trưởng thành sớm, tự tin hơn.

- Tạo nền tảng vững chắc cho việc học đại học, đi làm và cuộc sống tự lập sau này.

- Góp phần xây dựng thế hệ trẻ có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.

4. Phản đề / Mở rộng

- Phê phán thái độ ỷ lại, dựa dẫm vào bố mẹ, thầy cô; lười suy nghĩ, sợ trách nhiệm.

- Lưu ý: Tự lập không có nghĩa là tách biệt hoàn toàn, vẫn cần biết lắng nghe và hợp tác khi cần thiết.

III. Kết bài

- Khẳng định lại: Rèn luyện tính tự lập là yêu cầu cấp thiết đối với mỗi học sinh.

- Kêu gọi: Mỗi học sinh hãy bắt đầu từ những việc nhỏ hàng ngày để hình thành thói quen tự lập.


Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Mẫu 4

 

I.Mở bài:

- Giới thiệu vấn đề: Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, tính tự lập là một trong những phẩm chất quan trọng hàng đầu giúp con người khẳng định bản thân và thành công. Đối với lứa tuổi học sinh, việc rèn luyện tính tự lập càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

- Nêu quan điểm cần bàn luận: Vậy, học sinh cần làm gì để rèn luyện tính tự lập? Đó không chỉ là một kỹ năng sống mà còn là một hành trình tu dưỡng bản thân đầy ý nghĩa.

II.Thân bài:

1. Giải thích 

- Giải thích: Tự lập là khả năng tự mình suy nghĩ, tự mình hành động, tự mình giải quyết công việc và chịu trách nhiệm với cuộc sống của bản thân, không ỷ lại hay dựa dẫm vào người khác. Nó thể hiện ở sự chủ động trong học tập, sinh hoạt và các mối quan hệ xã hội.

2.Tầm quan trọng:

+ Đối với bản thân: Giúp học sinh tự tin, bản lĩnh hơn, có khả năng thích ứng với mọi hoàn cảnh.

+ Đối với tương lai: Là nền tảng vững chắc cho sự phát triển nghề nghiệp, khả năng lãnh đạo và giải quyết vấn đề trong cuộc sống sau này.

+ Đối với xã hội: Đào tạo ra những công dân có trách nhiệm, có khả năng đóng góp cho cộng đồng.

4. Học sinh cần làm gì để rèn luyện tính tự lập? 

- Trong học tập :

+ Tự giác làm bài tập, soạn bài mới: Không chép bài của bạn, không trông chờ vào sự nhắc nhở của thầy cô hay bố mẹ.

+ Chủ động tìm tòi, nghiên cứu: Khi gặp bài khó, hãy cố gắng suy nghĩ, tra cứu sách vở hoặc các nguồn tài liệu trước khi hỏi người khác. Xây dựng thói quen đọc sách, học thêm kiến thức ngoài sách giáo khoa.

+ Lập kế hoạch học tập và tuân thủ: Tự sắp xếp thời gian biểu hợp lý, phân bổ thời gian cho các môn học và theo dõi tiến độ của bản thân.

- Trong sinh hoạt hàng ngày:

+ Tự phục vụ bản thân: Tự mình chuẩn bị quần áo, sách vở, vệ sinh cá nhân, dọn dẹp góc học tập, phòng ngủ.

+ Tham gia các công việc gia đình: Giúp đỡ bố mẹ các công việc phù hợp với lứa tuổi như nấu cơm, rửa bát, lau nhà, trồng cây, chăm sóc thú nuôi. Điều này không chỉ rèn sự tự lập mà còn thể hiện tình yêu thương và trách nhiệm với gia đình.

+ Quản lý tài chính cá nhân: Biết tiết kiệm tiền tiêu vặt, lập kế hoạch chi tiêu cho những việc cần thiết, tránh xa các khoản vay mượn không cần thiết.

- Trong suy nghĩ và cảm xúc:

+ Có chính kiến riêng: Biết phân tích, đánh giá sự việc một cách khách quan; dám bày tỏ quan điểm cá nhân trước tập thể; biết nói "không" với những điều sai trái hoặc có hại.

+ Tự ra quyết định và chịu trách nhiệm: Khi đứng trước một lựa chọn, hãy tự mình cân nhắc và đưa ra quyết định. Nếu kết quả không như mong đợi, hãy dũng cảm nhận trách nhiệm và rút kinh nghiệm thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh.

+ Không ngại thất bại: Rèn luyện tính tự lập cũng đồng nghĩa với việc học cách chấp nhận rủi ro và thất bại. Sau mỗi lần vấp ngã, biết đứng dậy và học hỏi từ sai lầm của mình.

+ Tự tạo động lực: Biết cách khích lệ bản thân, giữ vững tinh thần lạc quan và kiên trì theo đuổi mục tiêu đã đặt ra.

3. Bàn luận mở rộng và nêu bài học nhận thức:

- Phê phán: Lên án lối sống ỷ lại, dựa dẫm, thiếu tự lập của một bộ phận học sinh hiện nay. Đồng thời, cũng cần phê phán cách nuông chiều thái quá của một số phụ huynh, khiến con cái không có cơ hội rèn luyện.

- Khẳng định: Rèn luyện tính tự lập là một quá trình lâu dài, cần sự kiên trì, nỗ lực từ chính bản thân mỗi học sinh và sự đồng hành, định hướng đúng đắn từ gia đình, nhà trường. Tự lập không có nghĩa là cô lập hay khước từ sự giúp đỡ, mà là biết kết hợp giữa nỗ lực cá nhân và sự hỗ trợ từ cộng đồng để đạt hiệu quả tốt nhất.

- Bài học cho bản thân: Liên hệ với bản thân, nêu rõ em đã và sẽ làm những gì để rèn luyện tính tự lập trong thời gian tới.

III.Kết bài:

- Khái quát lại vấn đề: Tóm tắt lại những hành động quan trọng nhất mà học sinh cần làm để rèn luyện tính tự lập.

- Nêu cảm nghĩ và lời nhắn nhủ: Khẳng định lại tầm quan trọng của tính tự lập. Kêu gọi mỗi học sinh hãy bắt đầu rèn luyện từ hôm nay, từ những việc nhỏ nhất. Hành trình đến với sự tự lập sẽ khó khăn và đầy thử thách, nhưng đó là con đường ngắn nhất để dẫn đến sự trưởng thành và thành công trong tương lai.

Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

 

I. Mở bài

- Trong cuộc sống, không ai có thể mãi dựa dẫm vào cha mẹ hay người khác; mỗi người cần biết tự chịu trách nhiệm với bản thân và cuộc đời mình.

- Vì vậy, rèn luyện tính tự lập là một nhiệm vụ quan trọng đối với học sinh, giúp các em trưởng thành, tự tin và chủ động hơn.

II. Thân bài

1. Giải thích 

- Tự lập là khả năng tự mình suy nghĩ, quyết định và thực hiện công việc phù hợp với khả năng, không ỷ lại, phụ thuộc vào người khác.

- Đối với học sinh, tự lập thể hiện qua việc tự giác học tập, tự chăm sóc bản thân, chủ động giải quyết vấn đề và chịu trách nhiệm về hành động của mình.

2. Vì sao học sinh cần rèn luyện tính tự lập?

- Tự lập giúp học sinh chủ động trong học tập và cuộc sống, từ đó nâng cao khả năng tư duy, giải quyết vấn đề và thích nghi với những hoàn cảnh khác nhau.

- Người có tính tự lập thường tự tin, bản lĩnh và có trách nhiệm, không dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn.

- Tự lập còn giúp học sinh chuẩn bị những năng lực cần thiết để trưởng thành, bước vào tương lai và tự xây dựng cuộc sống của mình.

3. Học sinh cần làm gì để rèn luyện tính tự lập?

- Chủ động trong học tập: Tự xây dựng kế hoạch học tập, chuẩn bị bài, làm bài và tìm hiểu kiến thức thay vì chờ thầy cô hoặc cha mẹ nhắc nhở. Khi gặp bài khó, cần tự suy nghĩ, tìm cách giải quyết trước khi nhờ người khác giúp đỡ.

- Tự giác trong sinh hoạt: Biết tự chăm sóc bản thân, sắp xếp góc học tập, chuẩn bị đồ dùng cá nhân và thực hiện những công việc phù hợp với lứa tuổi. Không nên để cha mẹ làm thay tất cả những việc mình có thể tự làm.

- Rèn khả năng giải quyết vấn đề: Khi gặp khó khăn, cần bình tĩnh phân tích nguyên nhân, tìm ra các phương án và lựa chọn cách giải quyết phù hợp. Qua mỗi lần tự vượt qua thử thách, học sinh sẽ tích lũy thêm kinh nghiệm và trở nên bản lĩnh hơn.

- Dám chịu trách nhiệm: Biết nhận lỗi khi mắc sai lầm, không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác. Đồng thời, cần nghiêm túc sửa chữa sai lầm và rút ra bài học cho bản thân.

- Rèn luyện từ những việc nhỏ: Tự lập không phải là làm những điều quá lớn lao mà bắt đầu từ việc tự chuẩn bị sách vở, tự học, quản lí thời gian, giữ lời hứa và hoàn thành nhiệm vụ được giao.

- Biết cân bằng giữa tự lập và sự hỗ trợ: Tự lập không có nghĩa là từ chối mọi sự giúp đỡ; khi thật sự cần thiết, học sinh vẫn nên biết lắng nghe lời khuyên và nhờ người khác hỗ trợ, nhưng phải chủ động chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

4. Bàn luận mở rộng

- Phê phán những học sinh lười biếng, ỷ lại, luôn trông chờ cha mẹ hoặc bạn bè, không chịu tự mình giải quyết công việc và khó khăn.

- Tuy nhiên, cũng cần tránh hiểu sai tự lập thành bướng bỉnh, cố chấp hoặc làm mọi việc bất chấp lời khuyên của người khác; tự lập đúng nghĩa phải đi cùng với sự tỉnh táo, trách nhiệm và khả năng hợp tác.

5. Bài học nhận thức và hành động

- Mỗi học sinh cần nhận thức rằng tự lập là một phẩm chất cần được rèn luyện từng ngày, không thể hình thành trong thời gian ngắn.

- Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ: tự học, tự làm việc cá nhân, quản lí thời gian, chủ động giải quyết khó khăn và dám chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.

III. Kết bài

- Tự lập là hành trang quan trọng giúp học sinh trưởng thành và làm chủ cuộc sống.

- Mỗi học sinh hãy chủ động rèn luyện tính tự lập ngay từ hôm nay để trở thành người tự tin, bản lĩnh, có trách nhiệm và có khả năng xây dựng tương lai bằng chính năng lực của mình.


Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...