Y như

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Giống hệt như.
Ví dụ: Hóa đơn này y như bản dự thảo đã gửi.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; dùng sau là, thì). Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là điều xảy ra nhiều lần, lần nào cũng giống như lần nào, không sai.
Nghĩa 1: Giống hệt như.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhà em y như con mèo trong tranh.
  • Cái áo của bạn Lan y như áo của em, cùng màu xanh.
  • Bức tượng cát y như cái lâu đài nhỏ trong truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng hát của bạn ấy y như bản thu gốc, nghe mà ngỡ đang bật loa.
  • Hai đề kiểm tra y như nhau về cấu trúc, chỉ khác số liệu nhỏ.
  • Cảnh hoàng hôn hôm nay y như bức ảnh nền trên điện thoại.
3
Người trưởng thành
  • Hóa đơn này y như bản dự thảo đã gửi.
  • Ánh mắt anh ta y như lần gặp cũ, bình thản mà xa cách.
  • Con ngõ sau mưa y như một khúc phim tua lại, ẩm và lặng.
  • Mùi nước hoa ấy y như mùi ký ức, chạm vào là cả ngày không dứt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng sau là, thì). Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là điều xảy ra nhiều lần, lần nào cũng giống như lần nào, không sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giống hệt như.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khác hẳn không giống
Từ Cách sử dụng
y như mức độ rất mạnh; khẩu ngữ, trung tính sắc thái nhấn mạnh tính đồng nhất Ví dụ: Hóa đơn này y như bản dự thảo đã gửi.
y hệt mạnh; khẩu ngữ, nhấn tuyệt đối đồng nhất Ví dụ: Hai bức tranh y hệt nhau.
giống hệt mạnh; trung tính, phổ thông Ví dụ: Mẫu thử giống hệt bản chuẩn.
khác hẳn mạnh; trung tính, đối lập rõ rệt Ví dụ: Kết quả thực tế khác hẳn dự đoán.
không giống trung tính; phủ định sự tương đồng Ví dụ: Hai bản dịch không giống nhau.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng sau là, thì). Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là điều xảy ra nhiều lần, lần nào cũng giống như lần nào, không sai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh hai sự vật, hiện tượng có sự tương đồng rõ rệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh so sánh sinh động, dễ hiểu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự so sánh rõ ràng, trực tiếp.
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau giữa hai đối tượng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "giống như" hoặc "tương tự như".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật, hiện tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giống như" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh làm giảm tính trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để so sánh hoặc nhấn mạnh sự giống nhau.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ "là" hoặc "thì" trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giống y như", "chính xác y như".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ "là", "thì" và các từ chỉ sự so sánh như "giống", "chính xác".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...