Xuống nước
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đổi thái độ, tỏ ra nhún nhường, chịu nhượng bộ, do biết mình đã yếu thế.
Ví dụ:
Anh ta xuống nước, đồng ý rút bớt yêu cầu.
Nghĩa: Đổi thái độ, tỏ ra nhún nhường, chịu nhượng bộ, do biết mình đã yếu thế.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy mình lỡ sai, bạn ấy xuống nước xin lỗi cả nhóm.
- Biết không thắng được, cậu bé xuống nước nhờ bạn giúp làm lại mô hình.
- Sau khi tranh cãi, Lan xuống nước hứa làm theo quy định của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhận ra lý lẽ không vững, cậu ấy xuống nước, đề nghị cùng nhau tìm tài liệu lại.
- Bạn trưởng nhóm xuống nước, chấp nhận đổi kế hoạch để kịp hạn nộp.
- Đang gay gắt, cô bạn bỗng xuống nước nói nhỏ: thôi, mình hòa nhé.
3
Người trưởng thành
- Anh ta xuống nước, đồng ý rút bớt yêu cầu.
- Thấy thế cờ bất lợi, chị chọn xuống nước để giữ hòa khí trong cuộc họp.
- Sau vài vòng đôi co, ông chủ cũng xuống nước, mở cửa cho cuộc thương lượng thật sự.
- Khi hiểu mình không còn đòn bẩy, tôi xuống nước, nói lời thành khẩn để kết thúc chuyện êm đẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đổi thái độ, tỏ ra nhún nhường, chịu nhượng bộ, do biết mình đã yếu thế.
Từ đồng nghĩa:
nhượng bộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuống nước | Thể hiện sự nhượng bộ, chấp nhận thua thiệt do yếu thế, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta xuống nước, đồng ý rút bớt yêu cầu. |
| nhượng bộ | Trung tính, thể hiện sự chấp nhận từ bỏ một phần quyền lợi hoặc yêu cầu để đạt được thỏa thuận hoặc tránh xung đột. Ví dụ: Để giữ hòa khí, anh ấy đã nhượng bộ một bước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động nhượng bộ trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhún nhường, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miễn cưỡng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng để chỉ sự thay đổi thái độ do áp lực hoặc tình thế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình huống cần nhượng bộ để giải quyết xung đột.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhượng bộ khác như "nhượng bộ" hay "hạ mình".
- Khác biệt với "nhượng bộ" ở chỗ "xuống nước" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xuống nước xin lỗi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "xuống nước với anh ta".

Danh sách bình luận