Xương đòn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xương dài và mảnh nối xương mỏ ác với xương bả vai.
Ví dụ: Bác sĩ bảo phim chụp cho thấy xương đòn đã liền tốt.
Nghĩa: Xương dài và mảnh nối xương mỏ ác với xương bả vai.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chỉ vào tranh và nói: đây là xương đòn của chúng ta.
  • Bạn Nam sờ lên vai, chạm thấy xương đòn nhô nhẹ dưới da.
  • Trong giờ khoa học, em học cách bảo vệ xương đòn khi chơi thể thao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chấn thương khi ngã xe có thể làm gãy xương đòn nếu va đập mạnh vào vai.
  • Trong bài học giải phẫu, tụi mình nhận ra xương đòn giúp giữ vai ổn định khi giơ tay.
  • Vận động viên mang đai bảo hộ để giảm nguy cơ tổn thương xương đòn lúc thi đấu.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ bảo phim chụp cho thấy xương đòn đã liền tốt.
  • Có những ngày nâng vai lên mới thấy xương đòn mảnh mai mà gánh nhiều chuyển động của cánh tay.
  • Sau ca ngã, anh học cách hạ vai, thả lỏng, như một lời xin lỗi gửi đến chiếc xương đòn từng rạn nứt.
  • Trong gương, đường cong của xương đòn hiện rõ, nhắc ta chăm sóc cơ thể như một cấu trúc tinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, giáo trình giải phẫu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là giải phẫu học và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, mang tính học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể người trong ngữ cảnh y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến y tế.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không quen thuộc.
  • Khác biệt với từ "xương quai xanh" ở chỗ "xương đòn" là thuật ngữ chính xác hơn trong y học.
  • Cần chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xương đòn của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dài", "mảnh"), động từ (như "gãy", "đau"), và lượng từ (như "một", "hai").
xương cốt xương sườn xương chậu xương sống xương bả vai xương mác xương chày xương đùi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...