Xúm xít

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xúm lại rất đông.
Ví dụ: Khách xúm xít trước quầy hàng giảm giá.
Nghĩa: Xúm lại rất đông.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn bè xúm xít quanh bàn cờ để xem nước đi.
  • Lũ trẻ xúm xít bên chiếc bánh sinh nhật.
  • Các bạn xúm xít quanh cô giáo khi cô kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học sinh xúm xít quanh bảng thông báo để tìm tên lớp.
  • Đám bạn xúm xít quanh chiếc điện thoại để xem bức ảnh vừa chụp.
  • Mọi người xúm xít ở sân trường khi đội văn nghệ tập bài mới.
3
Người trưởng thành
  • Khách xúm xít trước quầy hàng giảm giá.
  • Cư dân xúm xít quanh chiếc xe gặp sự cố, ai cũng tò mò.
  • Phóng viên xúm xít bên lối ra, chờ nhân vật xuất hiện.
  • Người đi chợ xúm xít ở gian cá tươi, bàn tán rôm rả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xúm lại rất đông.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tản ra
Từ Cách sử dụng
xúm xít Thường dùng để chỉ sự tụ tập đông đúc, gần gũi, có vẻ thân mật hoặc nhộn nhịp, mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Khách xúm xít trước quầy hàng giảm giá.
quây quần Trung tính, thường mang sắc thái ấm cúng, thân mật, gần gũi, đặc biệt trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè thân thiết. Ví dụ: Cả gia đình quây quần bên mâm cơm ngày Tết.
tản ra Trung tính, chỉ hành động rời khỏi một chỗ tập trung, đi về các hướng khác nhau, làm giảm sự đông đúc. Ví dụ: Sau khi tan học, học sinh tản ra khắp sân trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh mọi người tụ tập đông đúc, gần gũi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự tụ tập, quây quần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh mọi người tụ tập một cách thân mật, vui vẻ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, miêu tả đời sống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tụ tập khác như "tụ tập", "hội tụ" nhưng "xúm xít" mang sắc thái thân mật hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người xúm xít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "trẻ con xúm xít".