Xuất giá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Đi lấy chồng.
Ví dụ: Mai tôi xuất giá về quê chồng.
Nghĩa: (cũ). Đi lấy chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày mai chị Lan xuất giá, cả nhà chuẩn bị bánh kẹo.
  • Mẹ kể ngày xưa bà ngoại xuất giá trong tiếng trống rộn ràng.
  • Cô dâu mỉm cười, chuẩn bị xuất giá về nhà chồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị họ tôi sắp xuất giá, ai cũng bận rộn chụp ảnh và trang trí hoa.
  • Bà bảo thời xưa con gái đến tuổi thì xuất giá, lễ nghi cũng rất trang trọng.
  • Trong truyện cổ, công chúa xuất giá để kết thân giữa hai nước.
3
Người trưởng thành
  • Mai tôi xuất giá về quê chồng.
  • Ngày cầm tay áo cưới, tôi hiểu mình sắp xuất giá, mang theo cả niềm vui lẫn bỡ ngỡ.
  • Mẹ dặn: xuất giá không chỉ là rời nhà mẹ cha, mà còn là học cách dựng một mái ấm.
  • Trong tấm thiệp hồng, chữ xuất giá hiện lên cổ kính, gợi một bước ngoặt của đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đi lấy chồng.
Từ đồng nghĩa:
lấy chồng cưới chồng
Từ trái nghĩa:
ở giá
Từ Cách sử dụng
xuất giá Trang trọng, cổ xưa, chỉ việc người con gái về nhà chồng. Ví dụ: Mai tôi xuất giá về quê chồng.
lấy chồng Trung tính, phổ biến, chỉ việc người phụ nữ kết hôn. Ví dụ: Cô ấy đã lấy chồng năm ngoái.
cưới chồng Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động kết hôn. Ví dụ: Chị tôi sắp cưới chồng.
ở giá Cổ xưa, chỉ việc người con gái không lấy chồng. Ví dụ: Cô ấy quyết định ở giá để chăm sóc cha mẹ già.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lấy chồng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách trang trọng, cổ điển.
  • Thường gợi cảm giác hoài niệm về thời xưa.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu về văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lấy chồng" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ điển khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy xuất giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "cô ấy sẽ xuất giá vào tháng sau".