Xoải
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa rộng ra hết sức về cả hai phía (thường là chân, cánh).
Ví dụ:
Anh xoải tay ôm trọn đứa trẻ vào lòng.
2.
tính từ
Hơi dốc, thoai thoải.
Ví dụ:
Lưng đèo xoải, khúc cua mở tầm nhìn ra thung lũng.
Nghĩa 1: Đưa rộng ra hết sức về cả hai phía (thường là chân, cánh).
1
Học sinh tiểu học
- Con chim xoải đôi cánh bay qua sân trường.
- Cậu bé đứng tập, hai tay xoải ngang cho thẳng.
- Bé tập bơi, chân đá đều và tay xoải ra nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con diều xoải cánh đón gió, lượn thành một vòng rộng.
- Cậu thủ môn bật nhảy, xoải người hết cỡ để chặn bóng.
- Cô vươn người, xoải tay qua đầu, cảm giác lồng ngực mở ra.
3
Người trưởng thành
- Anh xoải tay ôm trọn đứa trẻ vào lòng.
- Con cò xoải cánh qua đầm lầy, bóng nó trườn dài trên mặt nước.
- Trong khoảnh khắc đuối sức, tôi vẫn xoải người vớt lấy bờ hi vọng cuối cùng.
- Cô xoải bước qua vũng nước, vạt áo khẽ lướt gió.
Nghĩa 2: Hơi dốc, thoai thoải.
1
Học sinh tiểu học
- Con dốc lên đồi chỉ hơi xoải, đi không mệt lắm.
- Đường bờ sông xoải, nước tràn vào êm êm.
- Bãi cát xoải, em chạy xuống biển không sợ ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường xoải dẫn vào bản, xe đạp cứ lừ đừ mà vẫn tới.
- Sườn núi xoải nên mưa chảy thành những vệt dài, không ầm ào.
- Nền sân làm xoải về phía rãnh để nước thoát nhanh.
3
Người trưởng thành
- Lưng đèo xoải, khúc cua mở tầm nhìn ra thung lũng.
- Bờ ruộng xoải, người ta dễ đắp bờ và dẫn thủy vào thửa.
- Phố cổ nằm trên triền đất xoải, mái ngói xếp thành lớp như sóng lặng.
- Nền nhà đổ xoải về cửa sau, nước mưa theo đó mà rút đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa rộng ra hết sức về cả hai phía (thường là chân, cánh).
Nghĩa 2: Hơi dốc, thoai thoải.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoải | Miêu tả địa hình có độ nghiêng nhẹ, không gắt, tạo cảm giác dễ chịu. Ví dụ: Lưng đèo xoải, khúc cua mở tầm nhìn ra thung lũng. |
| thoai thoải | Trung tính, miêu tả độ dốc nhẹ nhàng, êm ái. Ví dụ: Con đường thoai thoải dẫn lên đồi. |
| dốc | Trung tính, miêu tả địa hình có độ nghiêng lớn, khó đi. Ví dụ: Con đường lên núi rất dốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái của cơ thể, như "xoải cánh" hay "xoải chân".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả động tác hoặc địa hình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như miêu tả cảnh vật hoặc động tác của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mở rộng, thoải mái hoặc nhẹ nhàng.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả động tác mở rộng của cơ thể hoặc địa hình dốc nhẹ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc địa hình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động tác khác như "dang" hay "trải".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể như "cánh", "chân" hoặc "đồi".
1
Chức năng ngữ pháp
"Xoải" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xoải" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "xoải" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "xoải" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "chân", "cánh"). Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ (như "hơi", "rất").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận