Xơ múi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thông tục) (dùng trong câu có ý phủ định). Lợi lộc kiếm chác được.
Ví dụ:
Tôi làm cả tháng mà không được xơ múi.
Nghĩa: (thông tục) (dùng trong câu có ý phủ định). Lợi lộc kiếm chác được.
1
Học sinh tiểu học
- Con giúp cả buổi mà chẳng được xơ múi gì.
- Bạn cặm cụi nhặt bóng nhưng cuối trận cũng không có xơ múi.
- Em bán hết kẹo mà tiền lời thì không thấy xơ múi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn làm dự án rất vất vả, nhưng khi chia phần thưởng thì tụi mình chẳng có xơ múi nào.
- Đi phụ hội chợ cả ngày, cuối cùng mình cũng chẳng thấy xơ múi để mua cuốn truyện.
- Đăng ký bán đồ gây quỹ mà khách thưa thớt, tụi mình coi như không có xơ múi.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm cả tháng mà không được xơ múi.
- Chạy việc từ sớm, đến lúc tổng kết vẫn tay trắng, không thấy xơ múi đâu.
- Bao công sức đổ vào dự án, chốt lại người khác hưởng, mình không có xơ múi, nghe mà chát.
- Ngồi đến tàn cuộc, phe mình chẳng được xơ múi, chỉ còn nỗi bực trong lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để tạo màu sắc đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thất vọng hoặc không hài lòng về việc không đạt được lợi ích.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thông tục và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không đạt được lợi ích trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường đi kèm với các câu phủ định để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lợi ích khác, cần chú ý ngữ cảnh phủ định.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Để tự nhiên, nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc cụm động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chẳng có xơ múi gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ phủ định như "không", "chẳng".

Danh sách bình luận