Xen canh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trồng hai ba thứ cây cùng một lúc trên cùng một thửa đất (một phương thức canh tác).
Ví dụ:
Gia đình tôi xen canh cà phê với hồ tiêu để đa dạng nguồn thu.
Nghĩa: Trồng hai ba thứ cây cùng một lúc trên cùng một thửa đất (một phương thức canh tác).
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội xen canh ngô với đậu trên mảnh vườn sau nhà.
- Mẹ em xen canh rau cải với hành cho vườn lúc nào cũng xanh.
- Thầy nông dân chỉ chúng em cách xen canh bầu với mướp trên giàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hợp tác xã khuyến khích bà con xen canh lúa với cá để tận dụng ruộng nước.
- Nhà bác Tư xen canh cam với chuối, vừa che bóng vừa giữ ẩm cho đất.
- Chú kỹ sư nông nghiệp bảo xen canh ngô với đậu giúp đất đỡ bạc màu.
3
Người trưởng thành
- Gia đình tôi xen canh cà phê với hồ tiêu để đa dạng nguồn thu.
- Trang trại chuyển sang xen canh rau gia vị dưới tán cây ăn quả, đất được phủ xanh quanh năm.
- Anh trưởng thôn kể, từ ngày xen canh lúa – sen, đồng làng vừa có hạt vừa có hoa, khách du lịch đến nhiều hơn.
- Chúng tôi học cách xen canh như một lời nhắc: đừng đặt tất cả hy vọng vào một vụ duy nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trồng hai ba thứ cây cùng một lúc trên cùng một thửa đất (một phương thức canh tác).
Từ đồng nghĩa:
trồng xen
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xen canh | trung tính, chuyên ngành nông nghiệp, sắc thái mô tả phương thức canh tác Ví dụ: Gia đình tôi xen canh cà phê với hồ tiêu để đa dạng nguồn thu. |
| trồng xen | trung tính, kỹ thuật nông nghiệp; gần như hoán đổi 1:1 Ví dụ: Nông hộ áp dụng trồng xen đậu với ngô để tận dụng dinh dưỡng. |
| độc canh | trung tính, thuật ngữ chuyên ngành; đối lập trực tiếp với trồng nhiều loại Ví dụ: Để giảm rủi ro, trang trại chuyển từ độc canh sang xen canh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, báo cáo khoa học về canh tác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và các nghiên cứu về phương pháp canh tác.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về phương pháp canh tác trong nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc khi giao tiếp thông thường.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại cây trồng hoặc phương pháp canh tác khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ nông nghiệp khác như "luân canh".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nông dân xen canh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cây trồng hoặc đất đai, ví dụ: "xen canh lúa và ngô".

Danh sách bình luận