Xào ngôn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lời nói khôn khéo, nhưng giả dối.
Ví dụ: Anh ta chỉ đang rải xào ngôn để lấy lòng mọi người.
Nghĩa: Lời nói khôn khéo, nhưng giả dối.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng tin xào ngôn của kẻ lạ bán kẹo trước cổng trường.
  • Bạn ấy xin lỗi bằng toàn xào ngôn, nghe hay nhưng không thật.
  • Mấy câu khoe quá mức kia chỉ là xào ngôn để được khen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy phủi trách nhiệm bằng xào ngôn, câu nào cũng bóng bẩy mà trống rỗng.
  • Quảng cáo hứa hẹn đủ điều, xào ngôn che mất sự thật bên trong.
  • Bạn đừng để xào ngôn làm mờ mắt; hãy nhìn vào việc họ thực sự làm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chỉ đang rải xào ngôn để lấy lòng mọi người.
  • Giữa phòng họp, lớp sơn xào ngôn không che nổi những con số bất lợi.
  • Tôi mệt mỏi với những màn xào ngôn trơn tru mà không một lời chịu trách nhiệm.
  • Trong các cuộc thương lượng, xào ngôn là sương khói; cam kết mới là đá tảng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lời nói khôn khéo, nhưng giả dối.
Từ đồng nghĩa:
xảo ngôn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xào ngôn sắc thái miệt thị, khẩu ngữ-văn nói, mức độ nhẹ đến trung tính Ví dụ: Anh ta chỉ đang rải xào ngôn để lấy lòng mọi người.
xảo ngôn trung tính-miệt thị, sách vở hơn Ví dụ: Đừng tin vào xảo ngôn của hắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó nói lời không chân thật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất lừa dối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không tin tưởng, phê phán.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương nhiều hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giả dối trong lời nói của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khôn khéo nhưng không có yếu tố giả dối.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ thân thiết và hoàn cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những lời xào ngôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "giả dối"), động từ chỉ hành động nói (như "dùng"), hoặc lượng từ (như "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...