Xa phí
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất lãng phí.
Ví dụ:
Đốt tiền vào những món đồ không dùng đến là xa phí.
Nghĩa: Có tính chất lãng phí.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé rót nước đầy ly rồi bỏ đi, thật xa phí.
- Bạn bật đèn cả ngày không tắt thì xa phí điện lắm.
- Em bẻ nửa chiếc bánh rồi vứt phần còn lại, như thế rất xa phí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giặt một chiếc áo mà xả cả chậu nước thơm là quá xa phí.
- Mua đồ chỉ vì mốt rồi bỏ xó thì đúng là thói quen xa phí.
- Trang trí lớp học bằng thật nhiều bóng bay rồi để nổ dần ngoài sân nghe có vẻ vui nhưng khá xa phí.
3
Người trưởng thành
- Đốt tiền vào những món đồ không dùng đến là xa phí.
- Đeo đuổi những cuộc vui chỉ để lấp khoảng trống lòng mình đôi khi xa phí hơn ta tưởng.
- Đầu tư quảng cáo tràn lan mà không nhắm đúng khách hàng là một chiến lược xa phí.
- Tiếc thời gian đã trao cho những điều hời hợt, tôi mới thấy mình đã sống quá xa phí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất lãng phí.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa phí | trung tính, mức độ vừa–mạnh; dùng trong đánh giá, phê phán Ví dụ: Đốt tiền vào những món đồ không dùng đến là xa phí. |
| phung phí | mạnh hơn, sắc thái chê trách; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Tiêu tiền phung phí chỉ làm nợ nần chồng chất. |
| hoang phí | mạnh, mang tính phê phán; trang trọng–trung tính Ví dụ: Việc đầu tư hoang phí đã bị kiểm toán nêu rõ. |
| lãng phí | trung tính, mức độ chuẩn; phổ biến trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Dự án gây lãng phí nguồn lực. |
| tiết kiệm | trung tính, đối lập trực tiếp; phổ biến Ví dụ: Cần chi tiêu tiết kiệm thay vì xa phí. |
| tằn tiện | mạnh hơn, sắc thái chắt chiu; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cô ấy sống rất tằn tiện, không hề xa phí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự lãng phí trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh sự lãng phí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo tài chính, kinh tế để chỉ sự lãng phí nguồn lực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích sự lãng phí.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí một cách rõ ràng và trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lãng phí".
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lãng phí"; "xa phí" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xa phí", "quá xa phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ đối tượng bị lãng phí.

Danh sách bình luận