Vươn mình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển mình vươn lên hoạt động, đấu tranh mạnh mẽ.
Ví dụ: Doanh nghiệp nhỏ ấy vươn mình mạnh mẽ sau giai đoạn khó khăn.
Nghĩa: Chuyển mình vươn lên hoạt động, đấu tranh mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú cá heo vươn mình lên khỏi mặt nước, bắt đầu bơi thật nhanh.
  • Cây non vươn mình sau cơn mưa, lá mở ra xanh mướt.
  • Đội bóng lớp em vươn mình trong hiệp cuối và giành lại thế trận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ nghỉ, cả lớp vươn mình vào guồng học tập, quyết tâm bứt phá.
  • Thành phố ven sông đang vươn mình, biến bến bãi cũ thành công viên sôi động.
  • Nhân vật chính vươn mình trước nghịch cảnh, không chịu để số phận dìm xuống.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp nhỏ ấy vươn mình mạnh mẽ sau giai đoạn khó khăn.
  • Vượt qua lối mòn, nền nông nghiệp địa phương đang vươn mình bằng công nghệ và liên kết.
  • Anh chọn vươn mình khỏi vùng an toàn, không chấp nhận sống lửng lơ thêm nữa.
  • Những cộng đồng từng im lặng bắt đầu vươn mình đòi quyền được lắng nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển mình vươn lên hoạt động, đấu tranh mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
trỗi dậy vươn dậy
Từ trái nghĩa:
chùn bước lụi tàn
Từ Cách sử dụng
vươn mình mạnh, tích cực; sắc thái cổ vũ/biểu tượng; văn nói và báo chí Ví dụ: Doanh nghiệp nhỏ ấy vươn mình mạnh mẽ sau giai đoạn khó khăn.
trỗi dậy mạnh, khích lệ; báo chí/chính luận Ví dụ: Sau giai đoạn khó khăn, nền kinh tế trỗi dậy đầy sức sống.
vươn dậy mạnh, hình tượng; báo chí/văn chương Ví dụ: Cả thành phố vươn dậy sau đại dịch.
chùn bước trung tính, hơi tiêu cực; khẩu ngữ/báo chí Ví dụ: Trước thử thách, họ không chùn bước.
lụi tàn mạnh, bi quan; văn chương/báo chí Ví dụ: Phong trào dần lụi tàn vì thiếu động lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự phát triển hoặc nỗ lực của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự phát triển hoặc thay đổi tích cực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, mạnh mẽ và quyết tâm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển hoặc nỗ lực vượt qua khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự phát triển.
  • Thường dùng trong các bài viết về kinh tế, xã hội hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "phát triển", "tiến lên".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ hoặc tính chất của sự phát triển.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "vươn" và "mình"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vươn mình mạnh mẽ", "vươn mình lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "mạnh mẽ", "lên") và có thể đi kèm với các danh từ chỉ chủ thể (như "cây", "người").
vươn lên khởi sắc phát triển trỗi dậy đột phá hưng thịnh bứt phá vươn tới