Vung phí

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sử dụng quá nhiều một cách lãng phí, vô ích.
Ví dụ : Đừng vung phí tiền cho những thứ chỉ mua để rồi bỏ xó.
Nghĩa: Sử dụng quá nhiều một cách lãng phí, vô ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đừng vung phí tiền lì xì vào đồ chơi chóng chán.
  • Con đừng vung phí nước khi rửa tay lâu quá.
  • Bạn Lan không vung phí thời gian, làm bài xong mới xem hoạt hình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng vung phí dữ liệu mạng chỉ để xem clip vô bổ.
  • Cậu ấy từng vung phí thời gian vào game, rồi hối hận trước kỳ thi.
  • Có học bổng mà vung phí vào hàng hiệu thì chẳng còn tiền mua sách tham khảo.
3
Người trưởng thành
  • Đừng vung phí tiền cho những thứ chỉ mua để rồi bỏ xó.
  • Tuổi trẻ vung phí đêm dài, đến khi mệt mới biết mình đã lỡ nhiều cơ hội.
  • Anh ấy vung phí niềm tin sai chỗ, nên mỗi lần thất vọng lại sâu hơn.
  • Khi công ty vung phí nguồn lực cho dự án phù phiếm, cái giá phải trả là niềm tin của nhân viên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tiêu xài không kiểm soát, lãng phí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "phung phí" để diễn đạt trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự lãng phí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ sự lãng phí không cần thiết.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí một cách rõ ràng và cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "phung phí".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phung phí" trong văn viết trang trọng.
  • "Vung phí" có sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh hành động lãng phí.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tiêu xài không tiết kiệm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vung phí tiền bạc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất hoặc tài sản (tiền bạc, tài nguyên), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, quá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...