Vũ khúc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác phẩm âm nhạc miêu tả một quang cảnh, phong cách, sắc thái múa của một tộc người, một địa phương nào đó.
Ví dụ: Tối qua nhà hát công diễn một vũ khúc Khmer đầy sắc màu.
Nghĩa: Tác phẩm âm nhạc miêu tả một quang cảnh, phong cách, sắc thái múa của một tộc người, một địa phương nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi hòa nhạc mở đầu bằng một vũ khúc Tây Nguyên rộn ràng.
  • Cô giáo bật một vũ khúc dân tộc để chúng em tập nhịp.
  • Em nghe vũ khúc miền núi và tưởng tượng người múa xoay váy sặc sỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dàn nhạc trình diễn vũ khúc Chăm, nghe là thấy nắng gió miền biển hiện ra.
  • Trong tiết Âm nhạc, thầy cho nghe một vũ khúc Mường, tiếng cồng chiêng làm lớp im phăng phắc.
  • Radio phát vũ khúc Nam Bộ, nhịp điệu sông nước như chảy qua tai.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua nhà hát công diễn một vũ khúc Khmer đầy sắc màu.
  • Chỉ cần vài nhịp đầu vũ khúc, tôi đã nhận ra hơi thở cao nguyên trong tiếng chiêng trầm.
  • Vũ khúc xứ Huế ấy mỏng như khói hương, dịu mà thấm, gợi cả một bến sông trăng.
  • Giữa phố thị ồn ã, một vũ khúc dân gian vang lên, kéo ký ức tôi về những đêm hội làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật, đặc biệt khi miêu tả các tác phẩm âm nhạc hoặc múa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, âm nhạc, và nghệ thuật khi cần miêu tả một tác phẩm có tính chất múa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành âm nhạc, múa và nghiên cứu văn hóa dân tộc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghệ thuật, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, mà tập trung vào miêu tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả một tác phẩm âm nhạc hoặc múa có tính chất đặc trưng của một tộc người hay địa phương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc văn hóa.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc tộc người để làm rõ nguồn gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ điệu múa hoặc bài hát, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Khác biệt với "điệu múa" ở chỗ "vũ khúc" nhấn mạnh vào tác phẩm âm nhạc hơn là động tác múa.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả phong cách hoặc sắc thái của tác phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vũ khúc truyền thống", "vũ khúc dân gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (truyền thống, dân gian), động từ (trình diễn, sáng tác), và lượng từ (một, nhiều).
vũ điệu điệu múa múa khiêu vũ ba lê valse tango dân vũ vũ kịch nhạc kịch