Vo vo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng một đàn côn trùng có cánh phát ra khi bay.
Ví dụ:
Ngoài hiên, tiếng ong vo vo quện vào mùi hoa bưởi.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau động từ). Từ gợi tả về chuyển động một cách rất nhanh và dễ dàng.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng như tiếng một đàn côn trùng có cánh phát ra khi bay.
1
Học sinh tiểu học
- Ong bay vo vo quanh bụi hoa trước sân.
- Muỗi kêu vo vo bên tai làm bé khó ngủ.
- Bầy ruồi vo vo trên mâm trái cây chín.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng ong vo vo vọng từ rìa vườn, nghe như một tấm rèm âm thanh mỏng.
- Muỗi vo vo bên màn, nhỏ mà dai dẳng khiến ai cũng bực.
- Trên đồng mùa gặt, ruồi vo vo quanh đống rơm, âm thanh cứ rì rầm không dứt.
3
Người trưởng thành
- Ngoài hiên, tiếng ong vo vo quện vào mùi hoa bưởi.
- Đêm mất điện, muỗi vo vo lượn quanh, mỏng mà bám riết tâm trí.
- Chợ trưa oi ả, ruồi vo vo như những hạt bụi biết bay, đậu đâu cũng thấy.
- Giữa rừng, tiếng côn trùng vo vo dệt nên tấm vải âm thanh phủ kín lối đi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng phụ sau động từ). Từ gợi tả về chuyển động một cách rất nhanh và dễ dàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng như tiếng một đàn côn trùng có cánh phát ra khi bay.
Từ đồng nghĩa:
vù vù o o
Từ trái nghĩa:
lặng phắc im ắng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vo vo | tượng thanh; trung tính; miêu tả âm thanh liên tục, dày đặc Ví dụ: Ngoài hiên, tiếng ong vo vo quện vào mùi hoa bưởi. |
| vù vù | mạnh, ồn; khẩu ngữ, miêu tả tiếng gió/côn trùng dày Ví dụ: Tiếng muỗi bay vù vù quanh tai. |
| o o | trung tính; thuần tượng thanh, gần âm thanh côn trùng nhỏ Ví dụ: Đàn muỗi kêu o o suốt đêm. |
| lặng phắc | mạnh về mức độ im; văn nói-viết; nhấn tuyệt đối không âm thanh Ví dụ: Đêm đồng lặng phắc, chẳng có tiếng côn trùng. |
| im ắng | nhẹ, trung tính; phổ thông Ví dụ: Khu vườn im ắng, không còn tiếng vo vo. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng phụ sau động từ). Từ gợi tả về chuyển động một cách rất nhanh và dễ dàng.
Từ đồng nghĩa:
vèo vèo vù vù
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vo vo | khẩu ngữ; sắc thái nhanh, trơn tru; mang tính tượng thanh-tượng hình nhấn nhịp Ví dụ: |
| vèo vèo | mạnh; khẩu ngữ; nhấn tốc độ rất nhanh Ví dụ: Xe chạy vèo vèo qua phố. |
| vù vù | mạnh; khẩu ngữ; nhanh và có kèm âm gió Ví dụ: Quạt quay vù vù cả ngày. |
| lề mề | khẩu ngữ; chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn Ví dụ: Làm gì cũng lề mề, chẳng chạy vo vo được. |
| ì ạch | khẩu ngữ; chậm và nặng nề Ví dụ: Con thuyền ì ạch tiến, không trôi vo vo như xuồng máy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc chuyển động nhanh, dễ dàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về âm thanh hoặc tốc độ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sống động, nhanh nhẹn, thường mang tính khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về âm thanh liên tục, không ngừng nghỉ.
- Phong cách gần gũi, thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc âm thanh đặc trưng của côn trùng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với động từ để tăng cường ý nghĩa mô tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh mất đi tính trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác để tạo câu sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng vo vo", "chạy vo vo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tiếng, âm thanh) hoặc động từ (chạy, bay).

Danh sách bình luận