Vật tổ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Totem.
Ví dụ: Cộng đồng ven biển tôn kính cá Ông như vật tổ của mình.
Nghĩa: Totem.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên cổng làng, họ khắc hình chim hạc làm vật tổ của làng.
  • Trong truyện, bộ tộc chọn con hổ làm vật tổ để bảo vệ mọi người.
  • Lễ hội năm nay, cả làng rước bức tượng cá voi vì đó là vật tổ của ngư dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng trường chọn con cú làm vật tổ, nhắc nhau phải tỉnh táo khi thi đấu.
  • Trong bài học lịch sử, thầy kể có bộ lạc xem cây sồi là vật tổ, gắn bó như người dẫn đường tinh thần.
  • Trên lá cờ của câu lạc bộ, con rồng là vật tổ, tượng trưng cho sức mạnh và khí chất chung.
3
Người trưởng thành
  • Cộng đồng ven biển tôn kính cá Ông như vật tổ của mình.
  • Qua nhiều đời, vật tổ không chỉ là biểu tượng nhận diện mà còn là sợi dây trói buộc ký ức chung của cộng đồng.
  • Khi khủng hoảng, họ tìm về nhà chung, thắp nhang trước vật tổ như tự trấn an rằng mình vẫn thuộc về nhau.
  • Đổi tên hội thì dễ, nhưng thay vật tổ là chạm vào bản sắc, nên ai cũng cân nhắc rất lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nhân chủng học hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh biểu tượng hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nhân chủng học, nghiên cứu văn hóa và tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật.
  • Thích hợp cho văn viết và các bài nghiên cứu chuyên sâu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến văn hóa, tín ngưỡng và lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ biểu tượng khác như "biểu tượng" hay "hình tượng".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vật tổ của bộ lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "vật tổ linh thiêng", "thờ vật tổ".
tín ngưỡng tổ tiên linh vật biểu tượng thần thánh nghi lễ bộ lạc thị tộc vật thiêng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...