Vật giá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giá cả của các loại hàng hoá và dịch vụ.
Ví dụ: Dạo này vật giá leo thang, chi tiêu phải tính kỹ.
Nghĩa: Giá cả của các loại hàng hoá và dịch vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Vật giá ở chợ hôm nay tăng, rau đắt hơn hôm qua.
  • Mẹ bảo năm nay vật giá ổn, mua vở không bị đắt.
  • Cô bán hàng nói vật giá xuống nên cam rẻ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gần Tết, vật giá thường nhích lên, đi siêu thị dễ tốn tiền hơn.
  • Khi xăng tăng, vật giá kéo theo, nhiều món ăn trưa cũng đội giá.
  • Thành phố kiểm soát vật giá để học sinh vẫn mua được sách vở hợp túi tiền.
3
Người trưởng thành
  • Dạo này vật giá leo thang, chi tiêu phải tính kỹ.
  • Vật giá biến động khiến kế hoạch tiết kiệm của tôi cứ trượt đi.
  • Nếu lương không kịp điều chỉnh theo vật giá, đời sống sẽ nặng gánh hơn.
  • Người ta quen dần với việc vật giá lên xuống, nhưng bữa chợ đếm tiền lẻ vẫn nhắc mình về giá trị của từng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giá cả của các loại hàng hoá và dịch vụ.
Từ đồng nghĩa:
giá cả mức giá
Từ trái nghĩa:
giá rẻ giá cao
Từ Cách sử dụng
vật giá trung tính; báo chí–hành chính; phạm vi kinh tế vĩ mô Ví dụ: Dạo này vật giá leo thang, chi tiêu phải tính kỹ.
giá cả trung tính, phổ thông; rộng hơn đôi chút nhưng thay thế được phần lớn ngữ cảnh kinh tế Ví dụ: Giá cả/vật giá leo thang trong quý IV.
mức giá trang trọng, kinh tế học; nhấn vào mặt bằng chung Ví dụ: Mức giá/vật giá bình quân tăng 2%.
giá rẻ khẩu ngữ, nhẹ; đối lập thực tế về mặt bằng giá thấp Ví dụ: Vật giá/giá rẻ nên sức mua tăng.
giá cao trung tính; đối lập theo hướng tăng mạnh, dùng đối sánh Ví dụ: Vật giá/giá cao làm chi phí sinh hoạt tăng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chi phí sinh hoạt hoặc sự biến động giá cả hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, bài viết phân tích thị trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm đến kinh tế, tài chính.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về kinh tế, chi phí sinh hoạt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự biến động như "tăng", "giảm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giá cả" nhưng "vật giá" thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dịch vụ.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vật giá tăng cao", "vật giá ổn định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tăng, giảm), tính từ (cao, thấp), và các từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...