Varơi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo khoác ngoài, ngắn trên đầu gối, thường bằng vải dày.
Ví dụ :
Trời lạnh, tôi khoác varơi rồi ra phố.
Nghĩa: Áo khoác ngoài, ngắn trên đầu gối, thường bằng vải dày.
1
Học sinh tiểu học
- Trời se lạnh, mẹ khoác varơi cho em trước khi tới lớp.
- Bạn Nam mặc chiếc varơi màu xanh đi dạo sân trường.
- Đi tham quan, cô dặn cả lớp mang varơi để khỏi rét.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm sương dày, tôi kéo khóa chiếc varơi rồi đạp xe đến trường.
- Chiếc varơi dày giúp cậu ấy đứng chờ xe buýt mà không run vì gió.
- Bạn chọn varơi màu trầm để phối với đồng phục, nhìn gọn gàng hơn.
3
Người trưởng thành
- Trời lạnh, tôi khoác varơi rồi ra phố.
- Trong những ngày gió bấc, một chiếc varơi dày đôi khi cứu cả tâm trạng.
- Anh treo varơi lên giá, lắc lắc cho bay bớt mùi mưa rồi mới vào nhà.
- Chiếc varơi cũ theo tôi qua nhiều mùa đông, sờn vai mà vẫn ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục mùa đông hoặc thời tiết lạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc mô tả trang phục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh thời tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các bài viết về thời trang.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trang phục mùa đông hoặc khi cần phân biệt với các loại áo khoác khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời trang hoặc thời tiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ chất liệu hoặc màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại áo khoác khác như áo măng tô, áo dạ.
- Chú ý đến ngữ cảnh thời tiết khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu nhầm.
- Để sử dụng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ thời tiết như "lạnh", "gió".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chiếc varơi', 'một cái varơi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (mới, cũ), và động từ (mặc, cởi).

Danh sách bình luận