Vàng xuộm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như vàng ối.
Ví dụ:
Tà áo phơi trước hiên khẽ lay, nắng đổ xuống vàng xuộm.
Nghĩa: Như vàng ối.
1
Học sinh tiểu học
- Nắng chiều làm cánh đồng lúa vàng xuộm.
- Quả xoài chín vàng xuộm trông thật thích mắt.
- Lá bàng trước sân đổi màu vàng xuộm khi vào thu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, vạt cỏ ven đường hiện lên vàng xuộm dưới nắng.
- Tấm ảnh cũ ngả màu, viền giấy vàng xuộm mà vẫn giữ kỷ niệm.
- Mâm bánh nướng mới ra lò, mặt bánh vàng xuộm, thơm lừng cả bếp.
3
Người trưởng thành
- Tà áo phơi trước hiên khẽ lay, nắng đổ xuống vàng xuộm.
- Mùa gặt về, lưng chừng triền đê là một dải vàng xuộm, mùi rơm rạ quyện trong gió.
- Ly bia sóng sánh, màu vàng xuộm óng ả dưới ánh đèn quán nhỏ.
- Nhìn mái nhà rơm vàng xuộm giữa chiều, tôi chợt nhớ quê đến nao lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của vật thể, như lá cây, quần áo, hoặc da người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ về màu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái tươi sáng, nổi bật của màu vàng.
- Thường mang tính miêu tả, không trang trọng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ sáng và nổi bật của màu vàng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vàng ối"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu vàng xuộm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (màu sắc), phó từ chỉ mức độ (rất, khá).

Danh sách bình luận