Vàng lá

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vàng nguyên chất ở dạng lá rất mỏng.
Ví dụ: Bức tượng được dát vàng lá.
2.
danh từ
Giấy giả hình vàng lá để đốt cho người chết.
Ví dụ: Ông thắp nhang rồi hóa vàng lá giấy cho người đã khuất.
Nghĩa 1: Vàng nguyên chất ở dạng lá rất mỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy đưa cho chúng em xem một miếng vàng lá mỏng như cánh ve.
  • Cô thợ nạm vàng dán vàng lá lên tượng để tượng sáng lấp lánh.
  • Trong hộp thủ công có vài tờ vàng lá để trang trí thiệp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người nghệ nhân phủ vàng lá lên mái chùa, ánh sáng phản chiếu như mặt nước rung.
  • Bức tranh dùng vàng lá làm nền, khiến màu sơn nổi lên đầy sang trọng.
  • Chiếc hộp gỗ cũ được nẹt vàng lá, nhìn vào thấy vừa cổ vừa tinh xảo.
3
Người trưởng thành
  • Bức tượng được dát vàng lá.
  • Lớp vàng lá mỏng tang, chỉ khẽ chạm đã sợ để lại dấu tay.
  • Trong ánh đèn, vàng lá bắt sáng, biến cả khung thờ thành một vệt huy hoàng lặng lẽ.
  • Thợ kim hoàn thở chậm, nhịp búa rải đều để cán vàng thành những tờ lá mảnh như hơi thở.
Nghĩa 2: Giấy giả hình vàng lá để đốt cho người chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội gấp vàng lá giấy để cúng ông bà.
  • Mẹ dặn con không chơi gần chỗ đốt vàng lá vì khói.
  • Trong ngày giỗ, chú xếp chồng vàng lá giấy lên bàn thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến cuối buổi cúng, bác cả mang vàng lá giấy ra sân hóa vàng.
  • Cô giải thích rằng vàng lá ở đây chỉ là giấy tượng trưng, để gửi lòng tưởng nhớ.
  • Mùi khói vàng lá quyện với mùi nhang, làm sân nhỏ trầm xuống.
3
Người trưởng thành
  • Ông thắp nhang rồi hóa vàng lá giấy cho người đã khuất.
  • Những tờ vàng lá mỏng bốc lửa nhanh, ngọn khói như sợi chỉ nối người sống với người đi xa.
  • Chúng tôi đặt vàng lá cạnh mâm cơm cúng, mọi thứ giản dị mà thành kính.
  • Giữa phố hiện đại, góc nhỏ vẫn đỏ lửa vàng lá, một thói quen níu giữ ký ức gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vàng nguyên chất ở dạng lá rất mỏng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bạc lá
Từ Cách sử dụng
vàng lá trung tính; chuyên biệt nghề kim hoàn, thủ công; trang trọng nhẹ Ví dụ: Bức tượng được dát vàng lá.
kim trang trọng, cổ; mức độ tương đương hoàn toàn Ví dụ: Thợ dát dùng kim lá để thếp tượng.
hoàng kim trang trọng, văn chương; mức độ tương đương; đôi khi khái quát hơn về vàng nói chung Ví dụ: Thợ thếp phủ hoàng kim lá lên hoành phi.
bạc lá trung tính; đối lập vật liệu trong cùng ngữ cảnh dát/thếp Ví dụ: Không dùng bạc lá mà chọn vàng lá để thếp tượng.
Nghĩa 2: Giấy giả hình vàng lá để đốt cho người chết.
Từ đồng nghĩa:
vàng mã mã vàng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vàng lá trung tính; phong tục, tín ngưỡng dân gian; khẩu ngữ – nghi lễ Ví dụ: Ông thắp nhang rồi hóa vàng lá giấy cho người đã khuất.
vàng mã trung tính, phổ biến trong ngữ cảnh cúng tế Ví dụ: Họ mua vàng mã (vàng lá) về hoá trong ngày giỗ.
mã vàng khẩu ngữ địa phương; dùng trong bối cảnh đốt cúng Ví dụ: Bà dặn mua mã vàng để cúng ông bà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về đồ trang sức hoặc trong các dịp lễ cúng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các sản phẩm vàng hoặc trong các bài viết về văn hóa, phong tục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chi tiết về lễ nghi, phong tục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành kim hoàn hoặc nghiên cứu về vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về vàng thật, nhưng có thể mang sắc thái bình dân khi nói về giấy vàng mã.
  • Thường thuộc văn viết khi mô tả chi tiết trong các tài liệu hoặc bài viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về vật liệu vàng hoặc trong ngữ cảnh văn hóa, lễ nghi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vàng hoặc lễ nghi để tránh hiểu nhầm.
  • Có thể thay thế bằng "vàng thật" hoặc "giấy vàng mã" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa vàng thật và giấy vàng mã, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vàng thỏi" hay "vàng miếng" về hình thức và cách sử dụng.
  • Chú ý cách phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tờ vàng lá", "vàng lá thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (thật, giả), và động từ (mua, bán).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới