Vằm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chặt, bổ liên tiếp bằng vật sắc cho nát vụn ra.
Ví dụ:
Ông vằm thịt thành vụn để trộn nhân.
Nghĩa: Chặt, bổ liên tiếp bằng vật sắc cho nát vụn ra.
1
Học sinh tiểu học
- Ba vằm thân cây chuối cho lợn ăn.
- Chú vằm bẹ cau nhỏ xíu để ủ gà.
- Mẹ vằm rau thật vụn cho thỏ dễ nhai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh hàng xóm vằm bó củi khô, mảnh gỗ bay lả tả.
- Người nông dân vằm cỏ voi, dao chớp loang loáng dưới nắng.
- Để làm mồi, chú vằm cá vụn, mùi tanh lan khắp sân.
3
Người trưởng thành
- Ông vằm thịt thành vụn để trộn nhân.
- Tiếng dao vằm xuống thớt, nhịp gấp gáp như thúc vào bữa chiều.
- Anh vằm đống rơm khô, bụi cỏ bay lên ngai ngái, cứa vào cổ họng.
- Chị vằm lá thuốc, tay dẻo mà sắc, như trút mệt mỏi vào từng nhát chém.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chặt, bổ liên tiếp bằng vật sắc cho nát vụn ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vằm | Mạnh, dứt khoát, có tính phá hủy hoặc làm nhỏ triệt để; thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bạo lực. Ví dụ: Ông vằm thịt thành vụn để trộn nhân. |
| băm | Trung tính, thường dùng trong chế biến thực phẩm, chỉ hành động chặt nhỏ liên tiếp. Ví dụ: Mẹ đang băm thịt để làm chả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chế biến thực phẩm, như vằm thịt, vằm rau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả sinh động, tạo hình ảnh mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động mạnh mẽ, dứt khoát.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang sắc thái bạo lực hoặc quyết liệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động chặt, bổ mạnh mẽ, liên tục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự nhẹ nhàng.
- Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn hoặc miêu tả hành động mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm với các từ như "băm" hoặc "chặt" nhưng "vằm" nhấn mạnh sự liên tục và mạnh mẽ.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự tinh tế hoặc nhẹ nhàng.
- Chú ý không dùng sai ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vằm thịt", "vằm rau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "thịt", "rau") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng", "cẩn thận").
