Vam
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ chuyên dùng với cấu trúc thích hợp có thể bám vào các chi tiết để tạo lực khi tháo hoặc lắp các chi tiết máy gắn với nhau bằng trục và lỗ.
Ví dụ:
Thợ máy dùng vam để tháo ổ bi khỏi trục.
Nghĩa: Dụng cụ chuyên dùng với cấu trúc thích hợp có thể bám vào các chi tiết để tạo lực khi tháo hoặc lắp các chi tiết máy gắn với nhau bằng trục và lỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ dùng cái vam để kéo bánh xe ra khỏi trục.
- Ba kẹp chặt chiếc bánh răng bằng vam rồi nhẹ nhàng rút nó ra.
- Thầy sửa xe bảo: “Có vam thì tháo ổ bi sẽ dễ hơn.”
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ đặt hai càng của vam vào mép bánh đà, rồi siết dần cho nó tróc khỏi trục.
- Không có vam, việc tháo bạc đạn khỏi trục quay rất khó và dễ làm hỏng chi tiết.
- Cậu bạn mê cơ khí khoe chiếc vam tự làm, có thể ép lại puly sau khi thay dây cu-roa.
3
Người trưởng thành
- Thợ máy dùng vam để tháo ổ bi khỏi trục.
- Trong xưởng, một cái vam đúng cỡ tiết kiệm thời gian hơn cả chục cú gõ búa thiếu chính xác.
- Tôi học được rằng, khi chi tiết đã kẹt lâu năm, chỉ cần một vòng siết vam từ tốn là đủ thuyết phục nó rời trục.
- Giữa vô số dụng cụ, cái vam khiêm tốn nhưng quyết định: nó bám chắc, tạo lực, và giải quyết nút thắt của công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dụng cụ chuyên dùng với cấu trúc thích hợp có thể bám vào các chi tiết để tạo lực khi tháo hoặc lắp các chi tiết máy gắn với nhau bằng trục và lỗ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vam | Chuyên ngành cơ khí, trung tính Ví dụ: Thợ máy dùng vam để tháo ổ bi khỏi trục. |
| cảo | Trung tính, chuyên ngành cơ khí Ví dụ: Người thợ dùng cảo để tháo bánh răng bị kẹt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng máy móc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và kỹ thuật máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách chuyên ngành, không mang cảm xúc hay thái độ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc hướng dẫn liên quan đến lắp ráp hoặc tháo rời chi tiết máy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các dụng cụ khác nếu không quen thuộc với kỹ thuật cơ khí.
- Khác biệt với "kìm" ở chỗ vam thường dùng cho các chi tiết máy cụ thể.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái vam", "vam này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ chỉ đặc điểm (lớn, nhỏ).

Danh sách bình luận