Uy vũ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh của vũ lực, quyền lực.
Ví dụ: Uy vũ của nhà nước được thể hiện qua pháp luật và lực lượng thi hành.
Nghĩa: Sức mạnh của vũ lực, quyền lực.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bảo vệ tiến vào, ai cũng thấy rõ uy vũ của họ.
  • Nghe tiếng trống lệnh dồn dập, bọn cướp sợ uy vũ mà chạy tán loạn.
  • Lá cờ phấp phới làm cả sân trường cảm nhận uy vũ của đoàn duyệt binh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đoàn kỵ binh xuất hiện, tiếng vó ngựa dồn dập phô bày uy vũ không thể xem thường.
  • Trong mắt dân làng, thành lũy kiên cố là biểu tượng của uy vũ chính quyền.
  • Một mệnh lệnh ngắn gọn, dứt khoát đủ để truyền đi uy vũ và khiến hàng ngũ ổn định.
3
Người trưởng thành
  • Uy vũ của nhà nước được thể hiện qua pháp luật và lực lượng thi hành.
  • Có lúc, chỉ cần sự hiện diện đúng chỗ đã đủ tạo nên uy vũ, không cần cao giọng.
  • Uy vũ mà thiếu chính trực dễ biến thành nỗi sợ, chứ không phải sự kính nể.
  • Người chỉ huy giỏi biết tiết chế uy vũ, dùng nó để giữ trật tự chứ không để phô trương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh của vũ lực, quyền lực.
Từ đồng nghĩa:
oai lực uy lực
Từ trái nghĩa:
nhu viễn
Từ Cách sử dụng
uy vũ trang trọng, sắc thái mạnh, thiên về quyền uy cưỡng chế Ví dụ: Uy vũ của nhà nước được thể hiện qua pháp luật và lực lượng thi hành.
oai lực trang trọng, mạnh, văn chương Ví dụ: Oai lực của triều đình khiến chư hầu khuất phục.
uy lực trung tính–trang trọng, mạnh Ví dụ: Uy lực của pháp luật phải được tôn trọng.
nhu viễn cổ văn, trang trọng, đối lập với dùng vũ lực (lấy đức mà cảm hóa) Ví dụ: Lấy nhu viễn để thu phục nhân tâm, hơn là dựa vào uy vũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sức mạnh của một tổ chức hoặc cá nhân có quyền lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo ấn tượng mạnh về quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyền uy, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh và quyền lực của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh khác như "quyền lực" hoặc "sức mạnh".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác trong câu để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "uy vũ của quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, mạnh), động từ (có, thể hiện) và các danh từ chỉ đối tượng sở hữu (quân đội, chính quyền).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...