Ung
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhọt lớn, thường gây đau nhiều hoặc nguy hiểm cho tính mạng.
Ví dụ:
Cái ung này phải xử lý sớm.
2.
tính từ
(Trứng) bị hỏng, bị thối.
Ví dụ:
Trứng ung thì bỏ, đừng tiếc.
Nghĩa 1: Nhọt lớn, thường gây đau nhiều hoặc nguy hiểm cho tính mạng.
1
Học sinh tiểu học
- Cái ung ở vai làm bé đau và khó ngủ.
- Mẹ đưa em đến bác sĩ vì chỗ sưng đã thành ung.
- Con mèo bị ung ở chân nên đi khập khiễng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vết sưng mưng mủ đã hóa ung, chạm vào là nhói buốt.
- Bác sĩ dặn nếu để ung lan rộng sẽ rất nguy hiểm.
- Anh ấy giấu nỗi lo vì cái ung sau gáy cứ ngày một căng tức.
3
Người trưởng thành
- Cái ung này phải xử lý sớm.
- Đừng coi thường một cái ung nhỏ; nó có thể báo hiệu điều tệ hơn.
- Nỗi đau từ chỗ ung khiến tôi học cách lắng nghe cơ thể mình.
- Có những vết thương nếu để mặc, sẽ thành ung cả trong da lẫn trong lòng.
Nghĩa 2: (Trứng) bị hỏng, bị thối.
1
Học sinh tiểu học
- Quả trứng này bị ung nên có mùi hôi.
- Mẹ bảo đừng ăn trứng ung kẻo đau bụng.
- Cô nhặt riêng trứng ung để bỏ đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Luộc lên mới biết trứng đã ung, lòng đỏ vỡ nát và bốc mùi.
- Bà chủ chợ dặn soi đèn để tránh mua phải trứng ung.
- Cả khay trứng để quên qua nắng nên vài quả bị ung.
3
Người trưởng thành
- Trứng ung thì bỏ, đừng tiếc.
- Mùi trứng ung ám cả bếp, nhắc tôi về sự cẩu thả của chính mình.
- Người sành bếp chỉ cần lắc nhẹ là biết trứng còn tươi hay đã ung.
- Trong rổ thức ăn, một quả trứng ung đủ làm hỏng cả bữa cơm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhọt lớn, thường gây đau nhiều hoặc nguy hiểm cho tính mạng.
Từ đồng nghĩa:
áp xe
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ung | Y học, chỉ tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, nguy hiểm. Ví dụ: Cái ung này phải xử lý sớm. |
| áp xe | Y học, trung tính, chỉ tình trạng viêm nhiễm có mủ. Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị áp xe gan. |
Nghĩa 2: (Trứng) bị hỏng, bị thối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ung | Khẩu ngữ, chỉ trạng thái trứng bị hư hỏng nặng, bốc mùi khó chịu. Ví dụ: Trứng ung thì bỏ, đừng tiếc. |
| thối | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ vật chất bị phân hủy, bốc mùi khó chịu. Ví dụ: Quả trứng này thối rồi, không ăn được đâu. |
| tươi | Trung tính, chỉ trạng thái còn mới, chưa bị hư hỏng. Ví dụ: Trứng gà tươi thường có lòng đỏ căng tròn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe hoặc thực phẩm bị hỏng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự hư hỏng hoặc đau đớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học để mô tả tình trạng bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hư hỏng hoặc đau đớn.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y học hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe hoặc thực phẩm bị hỏng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi cần diễn đạt sự tươi mới.
- Có thể thay thế bằng từ "nhọt" hoặc "thối" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng hư hỏng khác như "thối" hoặc "hỏng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ung" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ung" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ung" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "bị" để chỉ trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ung" thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (như "lớn", "nguy hiểm"). Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể (như "trứng").

Danh sách bình luận