Ùm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng vang, trầm của một vật nặng rơi xuống chỗ nước sâu.
Ví dụ:
Anh ta nhảy khỏi mỏm đá, nước khép lại bằng một tiếng ùm trầm.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng vang, trầm của một vật nặng rơi xuống chỗ nước sâu.
1
Học sinh tiểu học
- Hòn đá rơi xuống ao nghe ùm một tiếng.
- Bạn Nam trượt chân xuống bể nước, kêu ùm.
- Quả bóng rơi khỏi cầu, chạm nước phát tiếng ùm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc balo tuột khỏi tay, chạm mặt hồ nghe ùm, nước bắn lên mép cầu.
- Cậu ấy nhảy từ bệ đá xuống sông, mặt nước khép lại sau tiếng ùm sâu và nặng.
- Cái xô đầy nước rơi khỏi thuyền, tiếng ùm vọng dưới lòng kênh tối.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nhảy khỏi mỏm đá, nước khép lại bằng một tiếng ùm trầm.
- Tiếng ùm ấy dội vào tai, như một dấu chấm nặng ở cuối ngày dài.
- Chiếc vali tuột khỏi tay, chìm dần sau tiếng ùm, để lại những vòng sóng lăn tăn.
- Đêm vắng, tiếng ùm dưới giếng sâu làm ta chợt rùng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng âm thanh trong miêu tả cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh mạnh mẽ, đột ngột, thường gợi cảm giác bất ngờ.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng để tạo hình ảnh sống động trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh vật trong văn chương để tạo hiệu ứng âm thanh.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả hành động hoặc sự kiện liên quan đến nước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ tượng thanh khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản không có yếu tố miêu tả hoặc nghệ thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, ví dụ: "rơi ùm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động tạo ra âm thanh như "rơi", "ném".
