Ừ hữ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trả lời không có gì rõ ràng, không ra đồng ý cũng không ra từ chối.
Ví dụ:
Anh hỏi em có rảnh cuối tuần không, em chỉ ừ hữ, không nói rõ sẽ gặp hay thôi.
Nghĩa: Trả lời không có gì rõ ràng, không ra đồng ý cũng không ra từ chối.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ hỏi con có muốn ăn thêm không, con chỉ ừ hữ rồi quay đi.
- Cô gọi tên, bạn Nam ừ hữ chứ không nói rõ có làm bài chưa.
- Bà rủ đi dạo, bé ừ hữ một tiếng, chẳng biết là đi hay không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy hỏi lớp đã hiểu bài chưa, vài bạn chỉ ừ hữ cho qua chuyện.
- Mẹ nhắn làm việc nhà, nó ừ hữ trong cổ họng, chẳng thể biết là có làm hay không.
- Bạn rủ tham gia câu lạc bộ, cậu ấy ừ hữ mơ hồ, như muốn giữ cửa mở mà vẫn chưa quyết.
3
Người trưởng thành
- Anh hỏi em có rảnh cuối tuần không, em chỉ ừ hữ, không nói rõ sẽ gặp hay thôi.
- Trong những cuộc họp mệt mỏi, nhiều người ừ hữ để dòng ý kiến trôi qua mà không cam kết gì.
- Khi bị dồn vào lựa chọn, tôi đôi khi ừ hữ, như kéo dài khoảnh khắc chưa phải quyết định.
- Cô ấy nghe xong kế hoạch, ừ hữ một tiếng, giữ lại khoảng mờ an toàn giữa đồng ý và từ chối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trả lời không có gì rõ ràng, không ra đồng ý cũng không ra từ chối.
Từ đồng nghĩa:
ậm ừ ừ ừ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ừ hữ | khẩu ngữ, mơ hồ, lửng lơ, sắc thái nhẹ, thiếu cam kết Ví dụ: Anh hỏi em có rảnh cuối tuần không, em chỉ ừ hữ, không nói rõ sẽ gặp hay thôi. |
| ậm ừ | khẩu ngữ, lưỡng lự, mơ hồ, mức độ tương đương Ví dụ: Hỏi có đi không, anh ấy chỉ ậm ừ rồi im lặng. |
| ừ ừ | khẩu ngữ, đáp chiếu lệ, thiếu dứt khoát, mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy ừ ừ cho qua chuyện chứ chưa hề quyết định. |
| nhất trí | trang trọng/trung tính, khẳng định rõ ràng, dứt khoát (đồng ý mạnh) Ví dụ: Sau khi bàn bạc, họ nhất trí ký hợp đồng. |
| từ chối | trung tính, phủ định rõ ràng, dứt khoát (không đồng ý) Ví dụ: Anh ấy từ chối lời mời ngay lập tức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ lưỡng lự, không rõ ràng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự không chắc chắn hoặc không muốn đưa ra câu trả lời rõ ràng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè hoặc người thân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là không quan tâm hoặc thiếu quyết đoán.
- Khác biệt với "ừ" hoặc "hừ" ở chỗ thể hiện sự lưỡng lự rõ ràng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu hoặc sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ừ hữ một cách mơ hồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc trạng từ chỉ mức độ.

Danh sách bình luận