Tung tăng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ cho một đg. khác). Di chuyển không ngừng từ chỗ nọ đến chỗ kia với những động tác biểu thị sự vui thích (thường nói về trẻ con hoặc con vật nhỏ).
Ví dụ:
Đứa trẻ nắm tay mẹ, tung tăng bước vào công viên.
Nghĩa: (thường dùng phụ cho một đg. khác). Di chuyển không ngừng từ chỗ nọ đến chỗ kia với những động tác biểu thị sự vui thích (thường nói về trẻ con hoặc con vật nhỏ).
1
Học sinh tiểu học
- Em bé chạy tung tăng quanh sân, cười khúc khích.
- Chú chó con đuổi chiếc lá vàng, đuôi quẫy tung tăng.
- Bầy chim sẻ nhảy tung tăng trên bậu cửa, ríu rít gọi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ ra chơi, tụi nhỏ tung tăng vòng quanh sân trường, áo bay phấp phới.
- Con mèo con thấy nắng lên liền tung tăng theo vệt sáng trên sàn.
- Sau buổi kiểm tra nhẹ nhàng, bọn nó tung tăng rủ nhau xuống căn-tin.
3
Người trưởng thành
- Đứa trẻ nắm tay mẹ, tung tăng bước vào công viên.
- Con chó được tháo dây, tung tăng men theo lối mòn như tìm lại tự do.
- Nhìn mấy đứa nhỏ tung tăng dưới tán bằng lăng, tôi thấy lòng mình dịu bớt.
- Chiều xuống, bầy vịt con tung tăng theo dòng nước, gợn sóng nhỏ lăn tăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động vui vẻ, hồn nhiên của trẻ em hoặc động vật nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn phong nhẹ nhàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, vui tươi trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác vui vẻ, hồn nhiên, thường gắn liền với trẻ thơ hoặc động vật nhỏ.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự vui vẻ, hồn nhiên của trẻ em hoặc động vật nhỏ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các động từ khác để bổ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả chuyển động khác như "nhảy nhót" nhưng "tung tăng" nhấn mạnh sự vui vẻ, hồn nhiên.
- Chú ý không dùng cho người lớn hoặc trong ngữ cảnh nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ chính khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chạy tung tăng", "nhảy tung tăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "chạy", "nhảy"; ít khi đứng một mình.

Danh sách bình luận