Tục tĩu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tục một cách quá đáng và lộ liễu, trắng trợn.
Ví dụ:
Anh ta buông lời tục tĩu giữa quán, ai cũng khó chịu.
Nghĩa: Tục một cách quá đáng và lộ liễu, trắng trợn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vẽ bậy hình tục tĩu lên bàn nên bị nhắc nhở.
- Cậu bé che tai khi nghe mấy câu nói tục tĩu ngoài cổng trường.
- Cô giáo yêu cầu gỡ ngay bức tranh tục tĩu trên tường lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài đăng dùng ngôn từ tục tĩu nên bị xoá khỏi nhóm lớp.
- Cậu ấy bỏ đi, không chịu nghe những lời trêu chọc tục tĩu ở sân bóng.
- Bộ phim bị đánh giá cao tuổi vì có vài cảnh quay tục tĩu, không phù hợp học sinh.
3
Người trưởng thành
- Anh ta buông lời tục tĩu giữa quán, ai cũng khó chịu.
- Có người coi đó là vui đùa, nhưng thứ tiếng cười tục tĩu chỉ làm rỗng đi cuộc trò chuyện.
- Tôi chặn ngay số điện thoại gửi tin nhắn tục tĩu lúc nửa đêm.
- Đôi khi ranh giới giữa thẳng thắn và tục tĩu mong manh, cần tỉnh táo để không vượt quá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi, lời nói không phù hợp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh hoặc phản ánh thực tế xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái chỉ trích, không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi hoặc lời nói không phù hợp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi cần nhấn mạnh sự không đồng tình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "thô tục" ở mức độ và cách thể hiện.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tục tĩu", "quá tục tĩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
