Tuần lễ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng thời gian bảy ngày theo dương lịch, từ thứ hai đến chủ nhật.
Ví dụ:
Tuần lễ này bắt đầu từ thứ hai và khép lại vào chủ nhật.
2.
danh từ
Khoảng thời gian bảy ngày.
Nghĩa 1: Khoảng thời gian bảy ngày theo dương lịch, từ thứ hai đến chủ nhật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói tuần lễ bắt đầu từ thứ hai và kết thúc vào chủ nhật.
- Lịch lớp em ghi rõ hoạt động cho từng ngày trong một tuần lễ.
- Bạn Minh hứa mượn truyện trong một tuần lễ, từ thứ hai đến chủ nhật sẽ trả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường thông báo kế hoạch tuần lễ mới, tính từ thứ hai đến chủ nhật.
- Em đặt mục tiêu chạy bộ đều mỗi ngày trong tuần lễ này.
- Nhóm trực nhật phân công theo từng ngày của tuần lễ, nên ai cũng biết phần việc của mình.
3
Người trưởng thành
- Tuần lễ này bắt đầu từ thứ hai và khép lại vào chủ nhật.
- Cứ đến đầu tuần lễ, tôi lên lịch họp và chốt việc cho cả nhóm.
- Chúng tôi chọn khai trương vào giữa tuần lễ để tránh cuối tuần quá đông.
- Qua mỗi tuần lễ trôi qua, tôi nhìn rõ nhịp sinh hoạt của mình đang dần cân bằng.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian bảy ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng thời gian bảy ngày theo dương lịch, từ thứ hai đến chủ nhật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuần lễ | Trung tính, dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể theo lịch dương. Ví dụ: Tuần lễ này bắt đầu từ thứ hai và khép lại vào chủ nhật. |
| tuần | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Có thể thay thế cho 'tuần lễ' trong hầu hết các ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi sẽ đi công tác trong một tuần. |
Nghĩa 2: Khoảng thời gian bảy ngày.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuần lễ | Trung tính, dùng để chỉ một khoảng thời gian bất kỳ gồm bảy ngày. Ví dụ: |
| tuần | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Có thể thay thế cho 'tuần lễ' trong hầu hết các ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng tôi đã làm việc liên tục trong suốt một tuần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng thời gian bảy ngày, ví dụ như "tuần lễ tới".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ thời gian trong các báo cáo, thông báo, hoặc bài viết học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh thời gian trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các kế hoạch, lịch trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ khoảng thời gian bảy ngày.
- Tránh dùng khi cần chỉ thời gian không xác định hoặc không cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "tuần" trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuần" khi không cần nhấn mạnh độ dài thời gian.
- Khác biệt tinh tế với "tuần" ở mức độ trang trọng và chính xác.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "hai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuần lễ này", "tuần lễ trước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba), từ chỉ thời gian (trước, sau), và các tính từ chỉ tính chất (dài, ngắn).
