Tự điển

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ điển.
Ví dụ: Tôi tra tự điển trước khi gửi email quan trọng.
Nghĩa: Từ điển.
1
Học sinh tiểu học
  • Em mở tự điển để tra nghĩa của từ “hiền”.
  • Cô dạy chúng em cách tìm chữ theo bảng chữ cái trong tự điển.
  • Bạn Minh mang tự điển đến lớp để giúp bạn bè tra chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi lần viết bài, mình mở tự điển để chắc chắn dùng từ cho đúng.
  • Từ một mục nhỏ trong tự điển, mình khám phá thêm nhiều từ họ hàng của nó.
  • Bạn tra tự điển không chỉ để biết nghĩa, mà còn học được cách phát âm chuẩn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tra tự điển trước khi gửi email quan trọng.
  • Trong những đêm viết gấp, một cuốn tự điển bên cạnh giúp tôi giữ câu chữ gọn và đúng.
  • Ngôn ngữ thay đổi từng ngày; tự điển là tấm bản đồ nhỏ để không lạc giữa rừng chữ.
  • Đôi khi chỉ một dòng thí dụ trong tự điển cũng soi lại một ký ức về cách ta từng nói năng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ điển.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tự điển trung tính; phổ thông; thiên về ngữ dụng học thuật/tra cứu Ví dụ: Tôi tra tự điển trước khi gửi email quan trọng.
từ điển trung tính, chuẩn mực; dùng trong mọi văn cảnh Ví dụ: Tôi tra cứu từ điển tiếng Việt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sách tra cứu từ ngữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu học thuật và báo chí khi đề cập đến nguồn tra cứu từ ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một cuốn sách hoặc tài liệu tra cứu từ ngữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngôn ngữ hoặc từ ngữ.
  • Thường được dùng thay thế cho "từ điển" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "từ điển" do sự khác biệt vùng miền.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong văn phong nghệ thuật hoặc sáng tạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cuốn tự điển", "tự điển tiếng Việt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (mới, cũ, dày...), và động từ (mua, đọc, tra...).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...