Tù đầy

Nghĩa & Ví dụ
Động từ
Bị giam giữ trong nhà tù và phải chịu mọi điều khổ sở, cực nhục.
Ví dụ: Ông từng nếm cảnh tù đầy.
Nghĩa: Bị giam giữ trong nhà tù và phải chịu mọi điều khổ sở, cực nhục.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh hùng trong truyện bị rơi vào cảnh tù đầy vì bảo vệ làng.
  • Người lính chịu tù đầy nhưng vẫn giữ niềm tin.
  • Ông bị bắt, sống những ngày tù đầy trong trại giam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà hoạt động phải trải qua những năm tháng tù đầy vì lên tiếng cho lẽ phải.
  • Trong tác phẩm, nhân vật chịu cảnh tù đầy nhưng không khuất phục.
  • Ông kể về quãng đời tù đầy như một vết sẹo khó lành.
3
Người trưởng thành
  • Ông từng nếm cảnh tù đầy.
  • Có người đi qua tù đầy mới hiểu tự do quý đến mức nào.
  • Những bức thư viết trong tù đầy phơi bày cả nỗi sợ lẫn hy vọng.
  • Sau mùa bão tố và tù đầy, anh trở về với dáng vẻ trầm lặng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về lịch sử hoặc các câu chuyện liên quan đến chế độ cũ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc các tài liệu nghiên cứu về chế độ giam giữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra bối cảnh lịch sử hoặc tâm lý nhân vật trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác áp bức, mất tự do, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản lịch sử hoặc chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc tình huống giam giữ trong quá khứ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giam giữ khác như "tù nhân" hoặc "giam cầm".
  • Khác biệt với "tù nhân" ở chỗ "tù đầy" thường chỉ tình trạng bị giam giữ trong quá khứ hoặc dưới chế độ áp bức.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống tù đầy", "nỗi sợ tù đầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bị, chịu), tính từ (khổ sở, đau đớn) và các từ chỉ thời gian (năm, tháng).
giam nhốt đày ngục lao cầm cấm trục án
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...