Tự cảm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng) xuất hiện dòng điện cảm ứng trên một mạch do sự biến thiên của chính dòng điện trên mạch ấy gây ra.
Ví dụ:
Cuộn cảm có tự cảm khi dòng qua nó biến thiên.
Nghĩa: (Hiện tượng) xuất hiện dòng điện cảm ứng trên một mạch do sự biến thiên của chính dòng điện trên mạch ấy gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bật tắt dòng điện nhanh, cuộn dây bỗng có tự cảm làm đèn chớp nhẹ.
- Khi dòng điện thay đổi, cuộn dây tự cảm nên kim đo nhích một chút.
- Bạn Minh giải thích: cuộn dây tự cảm, nên nó tự sinh ra dòng điện nhỏ khi dòng chính đổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi dòng qua cuộn dây tăng, tự cảm xuất hiện chống lại sự tăng đó, nên đèn sáng chậm hơn một nhịp.
- Trong thí nghiệm, ta thấy tự cảm làm kim galvanometer lệch về phía ngược lại khi ngắt mạch.
- Bạn ấy nói đúng: tự cảm xảy ra ngay trên chính cuộn dây khi dòng biến thiên, không cần mạch khác kề bên.
3
Người trưởng thành
- Cuộn cảm có tự cảm khi dòng qua nó biến thiên.
- Lúc ta vừa ngắt công tắc, tự cảm bật lên như phản xạ của mạch, níu giữ dòng thêm khoảnh khắc.
- Trong mạch xung, tự cảm vừa là bạn vừa là thử thách: nó lưu giữ năng lượng nhưng cũng gây đỉnh áp bất ngờ.
- Kỹ sư thường dựa vào tự cảm để lọc nhiễu cao tần, đồng thời phải kèm linh kiện bảo vệ áp do chính tự cảm tạo ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về vật lý và kỹ thuật điện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về điện từ học và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật và kỹ thuật cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng điện từ trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
- Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực điện từ học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "cảm ứng điện từ".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
- Hiểu rõ khái niệm vật lý đằng sau để tránh sử dụng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Mạch điện tự cảm mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mạch, dòng điện) và trạng từ chỉ mức độ (mạnh, yếu).

Danh sách bình luận