Truyện kí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Truyện ghi lại đời sống và sự nghiệp của một người có tiếng tăm trong lịch sử, trong xã hội.
Ví dụ: Tôi chọn đọc một truyện kí về một doanh nhân nổi tiếng.
Nghĩa: Truyện ghi lại đời sống và sự nghiệp của một người có tiếng tăm trong lịch sử, trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Em mượn cuốn truyện kí về một vị tướng để đọc trước giờ ngủ.
  • Cô giáo kể cho lớp nghe truyện kí viết về Bác Hồ.
  • Thư viện có truyện kí nói về một nhà khoa học nổi tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đọc truyện kí về một nhà cách mạng và thấy tuổi trẻ của ông đầy nghị lực.
  • Truyện kí này không chỉ kể sự kiện mà còn khắc họa tính cách của nhân vật rất rõ.
  • Sau khi xem phim, mình tìm đọc truyện kí về nhân vật lịch sử để hiểu người thật phía sau.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chọn đọc một truyện kí về một doanh nhân nổi tiếng.
  • Truyện kí hay ở chỗ nó lột tả những khúc quanh đời người bằng chi tiết thật.
  • Đọc xong truyện kí về nhà văn ấy, tôi hiểu vì sao ông chọn một đời sống khép kín.
  • Có những trang truyện kí khiến ta thấy lịch sử gần gũi như hơi thở của hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyện ghi lại đời sống và sự nghiệp của một người có tiếng tăm trong lịch sử, trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
truyện kí Trung tính, trang trọng, dùng trong văn học, báo chí để chỉ thể loại văn học ghi chép về cuộc đời người thật. Ví dụ: Tôi chọn đọc một truyện kí về một doanh nhân nổi tiếng.
tiểu sử Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ toàn bộ cuộc đời và sự nghiệp của một người. Ví dụ: Cuốn tiểu sử về Chủ tịch Hồ Chí Minh rất đồ sộ và chi tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi nói về thể loại văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và phê bình văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu văn học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
  • Gắn liền với cảm xúc tôn kính, ngưỡng mộ đối với nhân vật được viết về.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả một tác phẩm văn học ghi lại cuộc đời của một nhân vật nổi tiếng.
  • Tránh dùng khi nói về các câu chuyện hư cấu hoặc không có căn cứ lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên nhân vật để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiểu sử" hoặc "hồi ký"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng để chỉ các tác phẩm không có yếu tố lịch sử hoặc nhân vật có thật.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về nhân vật và bối cảnh lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "truyện kí nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, hay), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...