Trường đoạn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần của tác phẩm điện ảnh có kết cấu tương đối hoàn chỉnh và độc lập, thể hiện một vấn đề của nội dung tác phẩm.
Ví dụ: Tôi chọn xem lại trường đoạn nhân vật thú nhận sự thật.
Nghĩa: Phần của tác phẩm điện ảnh có kết cấu tương đối hoàn chỉnh và độc lập, thể hiện một vấn đề của nội dung tác phẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chiếu một trường đoạn ngắn để cả lớp hiểu nhân vật chính đang buồn.
  • Trong trường đoạn ở bãi biển, hai bạn nhỏ làm hòa với nhau.
  • Bạn Minh thích trường đoạn chú hề xuất hiện vì rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim có một trường đoạn quay liền mạch, làm nổi bật sự cô đơn của cô bé.
  • Thầy yêu cầu chúng mình phân tích trường đoạn đối thoại để thấy mâu thuẫn gia đình tăng dần.
  • Mình ấn tượng với trường đoạn rượt đuổi, vì nhịp điệu và ánh sáng đều căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chọn xem lại trường đoạn nhân vật thú nhận sự thật.
  • Trong trường đoạn ấy, nhịp cắt dựng lắng xuống để nhường chỗ cho ánh mắt, và câu chuyện bỗng mở ra một vết nứt.
  • Đạo diễn đặt cả triết lý sống vào một trường đoạn đi dọc con sông, nơi im lặng nói thay lời.
  • Nhìn lại, chính trường đoạn cuối đã buộc tôi ở lại với bộ phim, như một nốt lặng kéo dài trong tâm trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích phim hoặc kịch bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm phê bình điện ảnh hoặc kịch nghệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điện ảnh và truyền hình để chỉ một phần cụ thể của tác phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về cấu trúc tác phẩm điện ảnh.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi phân tích hoặc thảo luận về cấu trúc của một bộ phim hoặc tác phẩm truyền hình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến điện ảnh hoặc truyền hình.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "phân đoạn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cảnh" trong phim, nhưng "trường đoạn" thường bao gồm nhiều cảnh liên kết với nhau.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một trường đoạn", "trường đoạn này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và tính từ (quan trọng, dài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...