Trống huếch

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trống rỗng và hỏng rộng ra, hoàn toàn không thấy có gì bên trong.
Ví dụ : Anh mở ngăn kéo và thấy nó trống huếch.
Nghĩa: Trống rỗng và hỏng rộng ra, hoàn toàn không thấy có gì bên trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái tổ chim rơi xuống, bên trong trống huếch.
  • Chiếc hộp mở ra trống huếch, chẳng có viên bi nào.
  • Nhìn vào cái chum vỡ, thấy trống huếch từ miệng xuống đáy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tháo nắp ra, chiếc máy cũ lộ phần vỏ trống huếch, linh kiện đã bị gỡ hết.
  • Sau buổi dọn nhà, căn tủ đứng trống huếch, để lộ những vệt bụi lâu ngày.
  • Hành lang mới sửa còn trống huếch, tiếng bước chân vang lên nghe lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh mở ngăn kéo và thấy nó trống huếch.
  • Khoảnh khắc cánh cửa bật mở, căn phòng trống huếch như chưa từng có ai ở.
  • Chiếc ví trống huếch, nghe tiếng kéo khóa mà lòng cũng hụt.
  • Quán vừa dọn đi, kệ gỗ trống huếch phơi bụi và ánh sáng nhợt nhạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trống rỗng và hỏng rộng ra, hoàn toàn không thấy có gì bên trong.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trống huếch Mạnh, khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai, hoặc diễn tả sự thất vọng, ngạc nhiên trước sự trống rỗng không mong muốn. Ví dụ: Anh mở ngăn kéo và thấy nó trống huếch.
trống hoác Mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự trống rỗng rõ ràng, thường do bị phá vỡ hoặc mở rộng. Ví dụ: Căn nhà bỏ hoang cửa trống hoác.
đầy ắp Mạnh, trung tính, diễn tả sự đầy đủ, tràn ngập. Ví dụ: Chiếc tủ đầy ắp quần áo.
chật ních Mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự đầy đến mức không còn chỗ trống, thường gây cảm giác khó chịu. Ví dụ: Căn phòng chật ních người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của một vật hoặc không gian không có gì bên trong.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự trống rỗng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác trống rỗng, thiếu thốn.
  • Phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trống rỗng, không có gì bên trong.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả cụ thể, không dùng cho các khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trống rỗng khác như "trống không".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "căn phòng trống huếch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để miêu tả trạng thái của danh từ đó, ví dụ: "căn phòng trống huếch".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...