Trở chứng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đột nhiên sinh ra tật xấu hoặc thay đổi theo chiều hướng xấu, gây trở ngại khó khăn.
Ví dụ:
Chiếc xe đang êm lại trở chứng, đề mãi không nổ.
Nghĩa: Đột nhiên sinh ra tật xấu hoặc thay đổi theo chiều hướng xấu, gây trở ngại khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo đang ngoan bỗng trở chứng, cào tung rèm cửa.
- Cái quạt đang chạy bình thường chợt trở chứng, quay lúc mạnh lúc yếu.
- Bạn ấy vốn vui vẻ mà hôm nay lại trở chứng, cáu gắt với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy tính bỗng trở chứng giữa giờ thuyết trình, màn hình đen thui.
- Đang tập đội hình thì cậu ấy trở chứng, nói năng gắt gỏng làm cả nhóm mất hứng.
- Trời nắng đẹp mà mưa lại trở chứng đổ ào, kế hoạch dã ngoại đành hoãn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc xe đang êm lại trở chứng, đề mãi không nổ.
- Đang thuận buồm xuôi gió thì sức khỏe anh trở chứng, dự án phải giao lại cho đồng nghiệp.
- Con số tưởng chắc như đinh đóng cột mà dữ liệu trở chứng, lệch đi khiến cả báo cáo phải làm lại.
- Tính tình vốn điềm đạm, nhưng dạo này anh ấy hay trở chứng, chỉ một chuyện nhỏ cũng làm ầm lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đột nhiên sinh ra tật xấu hoặc thay đổi theo chiều hướng xấu, gây trở ngại khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trở chứng | Diễn tả sự thay đổi hành vi đột ngột, tiêu cực, thường gây phiền toái hoặc khó khăn. Mang sắc thái tiêu cực, đôi khi có ý trách móc. Ví dụ: Chiếc xe đang êm lại trở chứng, đề mãi không nổ. |
| giở chứng | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ sự thay đổi hành vi bất thường, gây khó chịu. Ví dụ: Con bé lại giở chứng không chịu ăn cơm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi bất thường của người hoặc vật, như trẻ con hay máy móc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nét sinh động cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội với hành vi không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành vi bất thường gây phiền toái trong cuộc sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả hành vi nghiêm trọng hoặc có hậu quả lớn.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái đột ngột thay đổi theo chiều hướng xấu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy trở chứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (chủ ngữ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ.

Danh sách bình luận