Trình tấu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Diễn tấu âm nhạc trước công chúng.
Ví dụ: Dàn nhạc sẽ trình tấu bản concerto mở màn vào tối nay.
Nghĩa: Diễn tấu âm nhạc trước công chúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ban nhạc thiếu nhi trình tấu bài ca chào mừng trước sân trường.
  • Bạn nhỏ đứng trên sân khấu, tự tin trình tấu bản nhạc bằng đàn organ.
  • Đội kèn của trường trình tấu Quốc ca trong lễ chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tối nay, câu lạc bộ guitar sẽ trình tấu những bản nhạc học trò ở hội trường.
  • Cô ấy hồi hộp nhưng vẫn trình tấu trọn vẹn bản piano trong buổi liên hoan văn nghệ.
  • Nhóm bạn mình trình tấu mashup quen thuộc, khiến khán giả vỗ tay rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Dàn nhạc sẽ trình tấu bản concerto mở màn vào tối nay.
  • Người nghệ sĩ lang bạt trình tấu giữa quảng trường, gom những tràng vỗ tay lẫn tiếng xuýt xoa của gió.
  • Ban nhạc trình tấu không chỉ để khoe kỹ thuật, mà để kể một câu chuyện bằng âm thanh.
  • Trong đêm mưa nhẹ, họ trình tấu một điệu blues, như chạm vào phần mỏng manh nhất của kí ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Diễn tấu âm nhạc trước công chúng.
Từ Cách sử dụng
trình tấu Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc. Ví dụ: Dàn nhạc sẽ trình tấu bản concerto mở màn vào tối nay.
biểu diễn Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều loại hình nghệ thuật. Ví dụ: Dàn nhạc giao hưởng sẽ biểu diễn tại nhà hát lớn.
diễn tấu Trung tính, chuyên biệt cho âm nhạc, hơi trang trọng. Ví dụ: Nghệ sĩ piano đã diễn tấu một bản sonata tuyệt vời.
trình diễn Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều loại hình nghệ thuật, bao gồm cả thời trang. Ví dụ: Ca sĩ sẽ trình diễn ca khúc mới trong đêm nhạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các buổi biểu diễn âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các buổi biểu diễn âm nhạc chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình âm nhạc hoặc tên nghệ sĩ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biểu diễn" nhưng "trình tấu" thường chỉ âm nhạc.
  • Chú ý không dùng cho các loại hình nghệ thuật khác ngoài âm nhạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trình tấu bản nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tác phẩm âm nhạc, trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới