Trí sĩ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thôi làm quan, về nghỉ.
Ví dụ: Ông quan viết biểu xin trí sĩ và trở về làng cũ.
Nghĩa: Thôi làm quan, về nghỉ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông quan xin trí sĩ để về quê trồng cây, nuôi gà.
  • Người ta mừng ông cụ trí sĩ, cả làng đến chúc.
  • Sau nhiều năm phục vụ triều đình, ông quyết định trí sĩ và ở bên gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị quan chọn trí sĩ khi cảm thấy mình đã làm trọn bổn phận với nước.
  • Nghe tin ông trí sĩ, dân làng lập bàn rước về quê trong tiếng trống, tiếng chiêng.
  • Ông dâng sớ xin trí sĩ, muốn rời chốn quan trường để sống thanh nhàn.
3
Người trưởng thành
  • Ông quan viết biểu xin trí sĩ và trở về làng cũ.
  • Đến một tuổi nhất định, ông hiểu đã đến lúc trí sĩ, trả lại mũ áo để giữ lòng thanh thản.
  • Ông chọn trí sĩ không vì mỏi gối, mà vì thấy thời cuộc đã khác, điều mình tin không còn hợp quan trường.
  • Sau lễ trí sĩ, ông đóng cổng phủ, sáng tưới vườn, chiều đọc sách, tối uống chén trà nhạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chính trị, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ kính hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc thôi làm quan trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghỉ hưu hiện đại.
  • Khác biệt với "nghỉ hưu" ở chỗ nhấn mạnh đến bối cảnh lịch sử và văn hóa.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy trí sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.
nghỉ hưu về hưu từ chức thoái vị bãi chức giải nhiệm từ nhiệm thoái ẩn ẩn cư quy ẩn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...