Trần thiết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bày đồ đạc và trang trí sao cho đẹp mắt.
Ví dụ: Nhà hàng đang trần thiết sảnh cưới theo tông trắng.
Nghĩa: Bày đồ đạc và trang trí sao cho đẹp mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, cả lớp trần thiết bàn ghế cho sạch đẹp.
  • Mẹ trần thiết phòng khách để đón ông bà.
  • Cô giáo trần thiết góc thư viện bằng tranh và sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước lễ khai giảng, tụi mình trần thiết sân khấu bằng cờ hoa và ảnh Bác.
  • Nhóm lớp trưởng trần thiết phòng học, phối màu rèm với bảng rất hài hòa.
  • Bạn Lan khéo tay, trần thiết góc sinh hoạt khiến ai vào cũng thấy ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Nhà hàng đang trần thiết sảnh cưới theo tông trắng.
  • Chúng tôi trần thiết căn hộ tối giản, để khoảng thở cho ánh sáng tự chảy vào.
  • Chị tự tay trần thiết bàn thờ gia tiên, mỗi món đồ đặt xuống là một niềm kính nhớ.
  • Đêm cuối năm, anh em thức khuya trần thiết quán nhỏ, mong ngày mai mở cửa gặp điều lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bày đồ đạc và trang trí sao cho đẹp mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trần thiết Diễn tả hành động sắp xếp, trang hoàng không gian nội thất một cách tỉ mỉ, có tính thẩm mỹ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Ví dụ: Nhà hàng đang trần thiết sảnh cưới theo tông trắng.
bày biện Trung tính, diễn tả việc sắp xếp, sắp đặt đồ vật một cách có trật tự, thường mang ý nghĩa chuẩn bị cho một sự kiện hoặc làm đẹp không gian. Ví dụ: Cô ấy bày biện bàn thờ rất cẩn thận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả sự kiện, lễ hội hoặc công trình kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh chi tiết, sinh động về không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành thiết kế nội thất và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tinh tế trong việc sắp xếp và trang trí.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ và thẩm mỹ trong việc trang trí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ không gian như "phòng", "sảnh", "không gian".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trang trí" hoặc "bày biện" nhưng "trần thiết" nhấn mạnh hơn vào sự công phu và thẩm mỹ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trần thiết phòng khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc sự vật (phòng, nhà, sân khấu) và trạng từ chỉ cách thức (đẹp mắt, tỉ mỉ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...