Tóm cổ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt giữ.
Ví dụ:
Cảnh sát ập vào và tóm cổ hắn tại chỗ.
Nghĩa: Bắt giữ.
1
Học sinh tiểu học
- Công an tóm cổ tên trộm trong chợ.
- Bảo vệ kịp tóm cổ cậu bé nghịch phá bình hoa.
- Chú công an tóm cổ người vượt rào vào sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Camera ghi lại, nên bảo vệ tóm cổ kẻ móc túi ngay trước cổng bến xe.
- Lợi dụng trời mưa, hắn định chạy nhưng bị dân phố hợp sức tóm cổ.
- Chủ quán gọi công an đến tóm cổ nhóm gây rối giữa đêm.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát ập vào và tóm cổ hắn tại chỗ.
- Sau nhiều tháng lần dấu, chuyên án khép lại bằng cú tóm cổ gọn ghẽ.
- Gã tưởng trốn được qua biên giới, ai ngờ vừa đặt chân xuống đã bị tóm cổ.
- Tin nhắn lộ ra, đường dây lập tức bị khoanh vùng rồi tóm cổ từng mắt xích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động bắt giữ ai đó một cách bất ngờ hoặc nhanh chóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "bắt giữ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh hành động bắt giữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, mạnh mẽ, thường mang sắc thái không chính thức.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc bất ngờ của hành động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động của cảnh sát hoặc người có thẩm quyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "bắt giữ" nhưng "tóm cổ" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tóm cổ tên trộm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị bắt giữ, ví dụ: "tóm cổ kẻ gian".
